| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Quy cách |
|---|---|
| Tiêu chuẩn | ASTM A709 / A709M |
| Cấp độ thép phổ biến | Gr.36, Gr.50, Gr.50W, Gr.70 |
| Giới hạn chảy (Yield Strength) | 250 – 485 MPa |
| Độ bền kéo (Tensile Strength) | 400 – 620 MPa |
| Độ giãn dài | ≥18% |
| Độ dày tấm | 6mm – 150mm |
| Khổ rộng | 1.200mm – 2.500mm |
| Chiều dài | 2.400mm – 12.000mm |
| Tình trạng bề mặt | Cán nóng, ủ hoặc xử lý nhiệt |
| Chứng chỉ đi kèm | CO, CQ, Mill Test Certificate (MTC) |
Thép tấm A709 là loại thép kết cấu hợp kim thấp cường độ cao (HSLA), được sản xuất theo tiêu chuẩn ASTM A709/A709M – tiêu chuẩn chuyên dụng cho ngành cầu đường, kết cấu chịu tải trọng lớn và kháng thời tiết.
Thép A709 được thiết kế để đảm bảo độ bền kéo, khả năng chịu mỏi và độ dẻo dai cao, ngay cả trong điều kiện môi trường khắc nghiệt như nhiệt độ cao, độ ẩm lớn hoặc môi trường ăn mòn hóa chất.
Đây là vật liệu lý tưởng cho kết cấu cầu thép, dầm chịu lực, nhà xưởng công nghiệp, tháp điện gió, và công trình giao thông trọng điểm.
Thép tấm A709 được hợp kim hóa với các nguyên tố Carbon (C), Mangan (Mn), Silic (Si), Vanadi (V), Niobi (Nb), và Đồng (Cu) – giúp cải thiện độ bền, khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ sử dụng.
Thành phần hóa học tham khảo (%):
| Thành phần | C | Mn | Si | P | S | V | Nb | Cu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàm lượng (%) | ≤0.23 | 0.60–1.35 | 0.15–0.40 | ≤0.035 | ≤0.040 | 0.01–0.10 | 0.005–0.05 | ≤0.20 |
Nhờ sự kết hợp tối ưu giữa Crom, Vanadi và Niobi, thép A709 có khả năng chống rạn nứt, chịu mỏi tốt và tăng tuổi thọ cho kết cấu chịu tải trọng lớn.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Quy cách |
|---|---|
| Tiêu chuẩn | ASTM A709 / A709M |
| Cấp độ thép phổ biến | Gr.36, Gr.50, Gr.50W, Gr.70 |
| Giới hạn chảy (Yield Strength) | 250 – 485 MPa |
| Độ bền kéo (Tensile Strength) | 400 – 620 MPa |
| Độ giãn dài | ≥18% |
| Độ dày tấm | 6mm – 150mm |
| Khổ rộng | 1.200mm – 2.500mm |
| Chiều dài | 2.400mm – 12.000mm |
| Tình trạng bề mặt | Cán nóng, ủ hoặc xử lý nhiệt |
| Chứng chỉ đi kèm | CO, CQ, Mill Test Certificate (MTC) |

Cường độ cao, chịu tải vượt trội: Đảm bảo an toàn cho công trình cầu đường và kết cấu công nghiệp nặng.
Khả năng chống ăn mòn, chịu thời tiết tốt: Đặc biệt với dòng thép A709 Gr.50W có tính kháng thời tiết cao.
Dễ hàn và gia công: Phù hợp với các kỹ thuật hàn tiêu chuẩn công nghiệp (MIG, TIG, SMAW...).
Chống nứt gãy và mỏi thép: Duy trì độ ổn định cơ học trong điều kiện tải trọng thay đổi liên tục.
Tối ưu chi phí thi công: Giảm khối lượng vật liệu nhưng vẫn đảm bảo độ bền, giúp tiết kiệm chi phí xây dựng.
Thép tấm A709 được sử dụng rộng rãi trong các công trình cầu đường và kết cấu hạ tầng trọng điểm, bao gồm:
Xây dựng cầu thép, dầm cầu, mặt cầu, khung chịu tải.
Kết cấu nhà xưởng công nghiệp, trạm điện, tháp gió.
Sản xuất dầm chữ I, dầm hộp, cột trụ cầu, giàn thép.
Ứng dụng trong ngành cơ khí chế tạo, công trình giao thông và năng lượng.
Cấu kiện chịu tải trọng động – giảm mỏi và tăng tuổi thọ công trình.
| Cấp độ (Grade) | Giới hạn chảy (MPa) | Đặc điểm & Ứng dụng chính |
|---|---|---|
| A709 Gr.36 | ≥ 250 | Dùng cho kết cấu thông thường, cầu tải trọng nhỏ. |
| A709 Gr.50 | ≥ 345 | Ứng dụng phổ biến trong cầu, dầm và nhà thép tiền chế. |
| A709 Gr.50W | ≥ 345 | Thép kháng thời tiết – dùng ngoài trời, vùng khí hậu ẩm. |
| A709 Gr.70 | ≥ 485 | Kết cấu cầu, giàn chịu tải trọng lớn, công trình trọng điểm quốc gia. |
Thép Tấm A709 là vật liệu thép kết cấu cường độ cao, chịu tải lớn, bền với thời gian – đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe trong ngành xây dựng cầu đường, cơ khí, năng lượng và kết cấu thép hiện đại.
Nhờ khả năng chống ăn mòn, chịu thời tiết và độ bền kéo vượt trội, sản phẩm này mang đến giải pháp an toàn – kinh tế – bền vững cho mọi công trình.
Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận báo giá Thép Tấm A709 (Gr.36 / Gr.50 / Gr.50W / Gr.70) chính hãng, kèm chứng chỉ CO-CQ, giao hàng nhanh – cắt theo yêu cầu – giá cạnh tranh nhất thị trường!
CÔNG TY TNHH ONSET
Địa chỉ: 36 Đường N5, KDC Hiệp Thành, Phường Tân Thới Hiệp, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 0901.890.190
Email: vinh@onset.vn
Website: www.sieuthisatthep.com