| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|
| Tiêu chuẩn | JIS G3101 (Nhật Bản) |
| Mác thép | SS400 |
| Giới hạn chảy (Yield Strength) | ≥ 245 MPa |
| Giới hạn bền kéo (Tensile Strength) | 400 – 510 MPa |
| Độ giãn dài (%) | ≥ 20% |
| Độ dày thông dụng | 6mm – 200mm |
| Quy cách phổ biến | 1500x6000mm, 2000x12000mm |
| Trọng lượng riêng | 7.85 g/cm³ |
| Bề mặt | Cán nóng (Hot Rolled), có thể mài phẳng hoặc sơn phủ theo yêu cầu |
| Xuất xứ | Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Việt Nam |
Thép tấm SS400 là loại thép cacbon cán nóng thông dụng nhất theo tiêu chuẩn JIS G3101 – Nhật Bản, được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng, cơ khí, chế tạo máy, kết cấu thép, cầu đường, đóng tàu, và công nghiệp nặng.
Với độ bền kéo trung bình (400 – 510 MPa), khả năng chịu lực – dễ hàn – dễ cắt – dễ tạo hình, thép SS400 trở thành giải pháp vật liệu kinh tế – linh hoạt – bền bỉ, phù hợp cho cả gia công cơ khí chính xác và sản xuất hàng loạt công nghiệp.
Ký hiệu SS400 mang ý nghĩa:
S (Steel): Thép.
S (Structure): Dùng cho kết cấu.
400: Giới hạn bền kéo tối thiểu 400 MPa.
Thép SS400 được sản xuất từ phôi thép cacbon thấp, giúp dễ hàn, dễ gia công và ít nứt trong quá trình tạo hình hoặc hàn nối.
| Nguyên tố | Tỷ lệ (%) |
|---|---|
| C (Carbon) | ≤ 0.17 |
| Si (Silicon) | ≤ 0.30 |
| Mn (Mangan) | ≤ 1.40 |
| P (Phosphorus) | ≤ 0.050 |
| S (Sulfur) | ≤ 0.050 |
Đặc tính nổi bật: Tỷ lệ carbon thấp giúp thép có độ dẻo cao, tính hàn tốt, độ dai va đập ổn định và ít bị giòn gãy khi chịu tải trọng động.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Tiêu chuẩn | JIS G3101 (Nhật Bản) |
| Mác thép | SS400 |
| Giới hạn chảy (Yield Strength) | ≥ 245 MPa |
| Giới hạn bền kéo (Tensile Strength) | 400 – 510 MPa |
| Độ giãn dài (%) | ≥ 20% |
| Độ dày thông dụng | 6mm – 200mm |
| Quy cách phổ biến | 1500x6000mm, 2000x12000mm |
| Trọng lượng riêng | 7.85 g/cm³ |
| Bề mặt | Cán nóng (Hot Rolled), có thể mài phẳng hoặc sơn phủ theo yêu cầu |
| Xuất xứ | Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Việt Nam |

Độ bền cao – khả năng chịu lực tốt: Phù hợp cho mọi loại kết cấu chịu tải trọng tĩnh và động.
Tính hàn và gia công vượt trội: Thích hợp cho hàn MIG, TIG, hồ quang… mà không cần xử lý phức tạp.
Dễ cắt, uốn, khoan, tiện, phay: Giúp giảm thời gian và chi phí trong sản xuất.
Giá thành cạnh tranh: Là loại thép kết cấu phổ biến, dễ mua, giá ổn định.
Tương thích với nhiều tiêu chuẩn quốc tế (ASTM A36, EN S235).
Thép tấm SS400 chính là “xương sống” của ngành thép kết cấu hiện đại – cân bằng hoàn hảo giữa độ bền, độ dẻo và giá trị kinh tế.
Thép tấm SS400 được ứng dụng cực kỳ đa dạng trong các lĩnh vực:
Kết cấu thép xây dựng: Khung nhà xưởng, cầu, sàn, dầm, cột.
Chế tạo cơ khí: Bệ máy, khung thiết bị, bàn gá, vỏ máy.
Công nghiệp đóng tàu: Vỏ tàu, boong tàu, khung cầu cảng.
Cơ khí vận tải: Thùng xe, khung xe, rơ-moóc.
Gia công công nghiệp: Cắt chấn theo bản vẽ, chế tạo bồn chứa, kết cấu cầu trục.
| Phân loại | Đặc điểm & Ứng dụng chính |
|---|---|
| Thép Tấm SS400 Cán Nóng (Hot Rolled) | Dày 6–200mm, dùng cho kết cấu thép, sàn, dầm, bệ máy. |
| Thép Tấm SS400 Cán Nguội (Cold Rolled) | Mỏng 0.5–3mm, bề mặt nhẵn, dùng trong cơ khí chính xác, chế tạo vỏ máy, tủ điện. |
| Thép Tấm SS400 Mạ Kẽm / Sơn Phủ | Chống gỉ tốt, dùng cho môi trường ẩm, ăn mòn, công trình ngoài trời. |
Thép Tấm SS400 là vật liệu tiêu chuẩn toàn cầu trong ngành thép kết cấu – nhờ độ bền cao, khả năng hàn và gia công tuyệt vời, cùng giá thành hợp lý.
Đây chính là giải pháp vật liệu hoàn hảo cho các doanh nghiệp cơ khí, xây dựng và chế tạo đang tìm kiếm hiệu quả – ổn định – bền vững.
Thép SS400 – Chất lượng Nhật Bản, nền tảng cho mọi công trình vững bền!
CÔNG TY TNHH ONSET – Nhà phân phối thép tấm SS400, A36, S275, S355, SM490, Q235 uy tín toàn quốc.
Địa chỉ: 36 Đường N5, KDC Hiệp Thành, Phường Tân Thới Hiệp, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 0901.890.190
Email: vinh@onset.vn
Website: www.sieuthisatthep.com