| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Tiêu chuẩn sản xuất | JIS G3106 (Nhật Bản) |
| Mác thép | SN400A / SN400B / SN400C |
| Giới hạn chảy (Yield Strength) | ≥ 245 – 275 MPa |
| Giới hạn bền kéo (Tensile Strength) | 400 – 510 MPa |
| Độ giãn dài (%) | ≥ 20% |
| Độ dày thông dụng | 6mm – 200mm |
| Quy cách phổ biến | 1500x6000mm, 2000x12000mm |
| Trọng lượng riêng | 7.85 g/cm³ |
| Bề mặt | Cán nóng, mài phẳng, hoặc mạ kẽm (tùy chọn) |
| Xuất xứ | Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Việt Nam |
Thép Tấm SN400 là dòng thép kết cấu hàn (Steel for Welded Structure) cao cấp, được sản xuất theo tiêu chuẩn Nhật Bản JIS G3106.
Sản phẩm được thiết kế chuyên dụng cho các kết cấu chịu lực, cầu thép, nhà xưởng, khung giàn, tàu thuyền và thiết bị công nghiệp nặng.
Với độ bền kéo cao (~400 MPa) và tính hàn tuyệt vời, thép SN400 giúp đảm bảo độ an toàn, độ ổn định và tuổi thọ vượt trội cho công trình – đồng thời dễ dàng gia công và tiết kiệm chi phí sản xuất.
Ký hiệu SN400 mang ý nghĩa:
S (Steel): Thép.
N (Normal): Độ bền tiêu chuẩn.
400: Giới hạn bền kéo tối thiểu đạt 400 MPa.
Thép SN400 được sản xuất từ phôi thép carbon thấp hợp kim thấp, có thành phần hóa học cân bằng nhằm đạt được độ bền – dẻo – dai tối ưu.
| Nguyên tố | Tỷ lệ (%) |
|---|---|
| C (Carbon) | ≤ 0.20 |
| Si (Silicon) | ≤ 0.35 |
| Mn (Mangan) | ≤ 1.40 |
| P (Phosphorus) | ≤ 0.035 |
| S (Sulfur) | ≤ 0.035 |
Đặc điểm nổi bật: Hàm lượng carbon thấp giúp dễ hàn, ít nứt, tăng độ dẻo và độ dai va đập, phù hợp cho các kết cấu chịu tải trọng và dao động lớn.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Tiêu chuẩn sản xuất | JIS G3106 (Nhật Bản) |
| Mác thép | SN400A / SN400B / SN400C |
| Giới hạn chảy (Yield Strength) | ≥ 245 – 275 MPa |
| Giới hạn bền kéo (Tensile Strength) | 400 – 510 MPa |
| Độ giãn dài (%) | ≥ 20% |
| Độ dày thông dụng | 6mm – 200mm |
| Quy cách phổ biến | 1500x6000mm, 2000x12000mm |
| Trọng lượng riêng | 7.85 g/cm³ |
| Bề mặt | Cán nóng, mài phẳng, hoặc mạ kẽm (tùy chọn) |
| Xuất xứ | Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Việt Nam |

Khả năng chịu lực tốt: Độ bền kéo và giới hạn chảy cao, đảm bảo tính ổn định của kết cấu.
Tính hàn, cắt, gia công dễ dàng: Không bị biến dạng, nứt gãy trong quá trình hàn.
Độ dẻo dai và đàn hồi cao: Giúp công trình chịu được tải trọng động và rung chấn.
hống ăn mòn tốt: Khi được phủ sơn hoặc mạ kẽm, tuổi thọ có thể kéo dài hàng chục năm.
Đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế: Phù hợp cho hầu hết công trình dân dụng và công nghiệp nặng.
Thép tấm SN400 là lựa chọn lý tưởng cho các kỹ sư kết cấu muốn tối ưu giữa độ bền – độ an toàn – chi phí đầu tư.
Thép SN400 được sử dụng phổ biến trong:
Kết cấu thép xây dựng: Nhà xưởng, cầu, cột, giàn mái, bệ máy.
Chế tạo cơ khí: Khung máy, bồn chứa, thùng xe, vỏ thiết bị công nghiệp.
Công nghiệp đóng tàu, cảng biển: Tấm thân tàu, boong tàu, sàn cầu cảng.
Kết cấu nhà thép tiền chế, nhà công nghiệp lớn.
Thiết bị năng lượng, cơ khí chế tạo máy, công trình dầu khí.
| Loại thép | Đặc điểm & Ứng dụng chính |
|---|---|
| SN400A | Dễ hàn, dùng cho kết cấu thông thường, tải trọng vừa. |
| SN400B | Độ bền cao hơn, dẻo tốt, dùng cho nhà thép công nghiệp, cầu thép. |
| SN400C | Cường độ cao, chịu va đập và tải trọng lớn, dùng trong công trình cầu cảng, giàn khoan, thiết bị nặng. |
Thép Tấm SN400 là giải pháp vật liệu kết cấu lý tưởng cho các công trình yêu cầu độ bền cao, tính hàn tốt, an toàn và tuổi thọ dài lâu.
Với tiêu chuẩn JIS G3106 và khả năng gia công linh hoạt, sản phẩm này giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí đầu tư – tăng độ an toàn – nâng cao chất lượng công trình.
Thép SN400 – Sức mạnh kết cấu vững chắc cho tương lai công trình bền vững!
CÔNG TY TNHH ONSET – Nhà phân phối thép tấm SN400, S275, S355, SM490, A36, SS400 uy tín toàn quốc.