| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Tiêu chuẩn | JIS G4105 – SCM440 / AISI 4140 / DIN 42CrMo4 |
| Độ bền kéo (Tensile Strength) | 850 – 1000 MPa |
| Giới hạn chảy (Yield Strength) | ≥ 700 MPa |
| Độ giãn dài (%) | ≥ 12% |
| Độ cứng (HB) | 197 – 235 HB (trước tôi) |
| Độ cứng sau tôi (HRC) | 28 – 32 HRC (ram), tối đa 55 HRC (tôi) |
| Khổ tấm tiêu chuẩn | 1.200 – 2.500 mm x 6.000 – 12.000 mm |
| Độ dày phổ biến | 5mm – 200mm |
| Trọng lượng riêng | 7.85 g/cm³ |
| Xuất xứ phổ biến | Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Đài Loan, Đức |
Thép tấm SCM440 là thép hợp kim trung carbon được tiêu chuẩn hóa theo JIS G4105 (Nhật Bản), tương đương với AISI 4140 (Mỹ) và DIN 42CrMo4 (Đức).
Đây là loại thép Cr-Mo (Crom – Molypden) có độ bền cao, khả năng chịu tải lớn và chống mài mòn, chịu nhiệt cực tốt.
Nhờ tính chất cơ học ưu việt, SCM440 được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp nặng, cơ khí chính xác, chế tạo khuôn, trục và chi tiết chịu lực cao.
SCM440 được xem là thép hợp kim “đa năng” – hội tụ cả độ bền, độ cứng, và độ dẻo cần thiết.
| Thành phần | Tỷ lệ (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | 0.38 – 0.43 |
| Silicon (Si) | 0.15 – 0.35 |
| Mangan (Mn) | 0.60 – 0.90 |
| Crom (Cr) | 0.90 – 1.20 |
| Molypden (Mo) | 0.15 – 0.30 |
| Photpho (P) | ≤ 0.030 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.030 |
Sự kết hợp giữa Crom và Molypden giúp thép SCM440 có độ cứng cao, khả năng chịu mài mòn và chịu nhiệt tuyệt vời, đồng thời hạn chế biến dạng khi nhiệt luyện.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Tiêu chuẩn | JIS G4105 – SCM440 / AISI 4140 / DIN 42CrMo4 |
| Độ bền kéo (Tensile Strength) | 850 – 1000 MPa |
| Giới hạn chảy (Yield Strength) | ≥ 700 MPa |
| Độ giãn dài (%) | ≥ 12% |
| Độ cứng (HB) | 197 – 235 HB (trước tôi) |
| Độ cứng sau tôi (HRC) | 28 – 32 HRC (ram), tối đa 55 HRC (tôi) |
| Khổ tấm tiêu chuẩn | 1.200 – 2.500 mm x 6.000 – 12.000 mm |
| Độ dày phổ biến | 5mm – 200mm |
| Trọng lượng riêng | 7.85 g/cm³ |
| Xuất xứ phổ biến | Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Đài Loan, Đức |

Độ bền và độ cứng cao: Chịu tải trọng, va đập mạnh, không bị biến dạng khi vận hành liên tục.
Khả năng chịu nhiệt và chống mài mòn tốt: Phù hợp cho chi tiết máy hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt.
Tính dẻo và khả năng gia công ổn định: Dễ tiện, phay, mài, khoan, đặc biệt sau khi ủ mềm.
Khả năng nhiệt luyện linh hoạt: Tôi – ram, thấm nitơ hoặc cacbon đều giúp cải thiện cơ tính đáng kể.
Tuổi thọ cao, tiết kiệm chi phí bảo trì: Ít hao mòn, duy trì hiệu suất lâu dài.
Nhờ tính chất cơ học toàn diện, SCM440 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp:
Cơ khí chế tạo: Trục khuỷu, trục truyền động, bánh răng, bu lông cường độ cao.
Khuôn mẫu: Khuôn ép nhựa, khuôn đúc, chày cối, đế khuôn.
Ngành ô tô & hàng không: Trục bánh xe, tay biên, khớp nối, chi tiết chịu tải cao.
Công nghiệp dầu khí, năng lượng: Trục turbine, ống áp lực, chi tiết máy khoan.