| Đặc tính kỹ thuật | Giá trị / Quy cách |
|---|
| Tiêu chuẩn sản xuất | ASTM A387 / A387M |
| Mác thép phổ biến | Gr.11, Gr.12, Gr.22 |
| Độ dày tấm | 6mm – 150mm |
| Khổ rộng | 1.200mm – 2.500mm |
| Chiều dài | 2.400mm – 12.000mm |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 550 – 600°C |
| Trạng thái cung cấp | Cán nóng, ủ, hoặc đã xử lý nhiệt (QT) |
Thép tấm A387 là loại thép hợp kim crom – molypden (Cr-Mo) cao cấp, được thiết kế đặc biệt để chịu nhiệt độ cao, áp lực lớn và môi trường ăn mòn mạnh.
Loại thép này được sản xuất theo tiêu chuẩn ASTM A387/A387M của Mỹ – thường sử dụng trong nồi hơi, bình chịu áp lực, hệ thống trao đổi nhiệt, bồn chứa dầu khí và thiết bị nhà máy hóa chất.
Nhờ khả năng chống oxy hóa, chịu nhiệt và duy trì cường độ cơ học ở nhiệt độ tới 600°C, thép A387 là vật liệu không thể thay thế trong ngành công nghiệp năng lượng và dầu khí.
Thép A387 có thành phần hợp kim chủ yếu là Crom (Cr) và Molypden (Mo), giúp tăng cường khả năng chống oxy hóa và bền nhiệt vượt trội.
Thành phần hóa học tiêu chuẩn (%):
| Thành phần | C | Mn | Si | Cr | Mo | P | S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàm lượng (tùy cấp độ) | 0.05 – 0.20 | 0.30 – 0.80 | 0.50 max | 0.50 – 12.0 | 0.45 – 1.00 | ≤0.035 | ≤0.035 |
Ghi chú:
Mác phổ biến gồm: A387 Grade 11 (1.25%Cr – 0.5%Mo), A387 Grade 12, A387 Grade 22 (2.25%Cr – 1%Mo).
Mỗi cấp độ thép phù hợp cho từng dải nhiệt độ và môi trường khác nhau.
| Đặc tính kỹ thuật | Giá trị / Quy cách |
|---|---|
| Tiêu chuẩn sản xuất | ASTM A387 / A387M |
| Mác thép phổ biến | Gr.11, Gr.12, Gr.22 |
| Độ dày tấm | 6mm – 150mm |
| Khổ rộng | 1.200mm – 2.500mm |
| Chiều dài | 2.400mm – 12.000mm |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 550 – 600°C |
| Trạng thái cung cấp | Cán nóng, ủ, hoặc đã xử lý nhiệt (QT) |

Chịu nhiệt, chịu áp suất cao: Không bị biến dạng, nứt gãy ở môi trường 500–600°C.
Khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn tuyệt hảo: Phù hợp môi trường chứa khí, dầu, hóa chất.
Tính hàn tốt, dễ gia công cơ khí, có thể cắt plasma, phay, khoan, uốn nguội hoặc uốn nóng.
Độ bền kéo và độ dẻo cao, đảm bảo an toàn cho các thiết bị chịu tải trọng áp lực.
Tuổi thọ dài, giảm chi phí bảo trì và thay thế thiết bị.
Thép tấm A387 được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp nặng, năng lượng, hóa chất và dầu khí:
Sản xuất nồi hơi công nghiệp, bình chịu áp lực, bồn chứa dầu khí.
Chế tạo thiết bị trao đổi nhiệt, ống dẫn nhiệt, đường ống áp lực cao.
Làm vỏ lò phản ứng, kết cấu trong nhà máy điện, nhà máy hóa dầu.
Ứng dụng trong hệ thống đốt, nồi hơi nhiệt điện, lò công nghiệp.
Sử dụng trong chế tạo tàu dầu, thiết bị khai thác và xử lý khí hóa lỏng.
Thép A387 được chia thành các cấp độ (Grade) dựa theo hàm lượng hợp kim và khả năng chịu nhiệt:
| Cấp độ (Grade) | Hàm lượng Cr-Mo (%) | Nhiệt độ làm việc | Ứng dụng tiêu biểu |
|---|---|---|---|
| A387 Gr.11 | 1.25%Cr – 0.5%Mo | ≤ 500°C | Nồi hơi, bình chứa khí, thiết bị áp lực trung bình |
| A387 Gr.12 | 1.0%Cr – 0.5%Mo | ≤ 540°C | Bồn dầu, ống dẫn hơi, thiết bị hóa chất |
| A387 Gr.22 | 2.25%Cr – 1%Mo | ≤ 600°C | Thiết bị áp lực cao, lò phản ứng, nhà máy điện |
Thép Tấm A387 là lựa chọn tối ưu cho các công trình và thiết bị hoạt động trong điều kiện nhiệt độ cao, áp lực lớn và môi trường ăn mòn.
Với độ bền, khả năng chịu nhiệt và tuổi thọ vượt trội, sản phẩm này mang lại giải pháp kinh tế – kỹ thuật hiệu quả lâu dài cho doanh nghiệp trong lĩnh vực năng lượng, dầu khí, hóa chất, nhiệt điện và cơ khí nặng.
Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận báo giá Thép Tấm A387 – Gr11, Gr12, Gr22 chính hãng, đầy đủ chứng chỉ CO-CQ, cùng chính sách giao hàng nhanh, cắt theo yêu cầu và giá cạnh tranh nhất thị trường!
CÔNG TY TNHH ONSET
Địa chỉ: 36 Đường N5, KDC Hiệp Thành, Phường Tân Thới Hiệp, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 0901.890.190
Email: vinh@onset.vn
Website: www.sieuthisatthep.com