| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Chiều cao (H) | 496 mm |
| Chiều rộng cánh (B) | 199 mm |
| Độ dày bụng (t1) | 9 mm |
| Độ dày cánh (t2) | 14 mm |
| Trọng lượng lý thuyết | ~86.1 kg/m |
| Tiêu chuẩn sản xuất | JIS G3101, ASTM A36, SS400, Q235B |
| Chiều dài thông dụng | 6m – 12m (hoặc cắt theo yêu cầu) |
| Xuất xứ phổ biến | Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Việt Nam |
Thép hình I496x199x9x14 là một trong những dòng thép chữ I cỡ lớn được sử dụng phổ biến trong các công trình yêu cầu khả năng chịu lực cao, độ ổn định lớn và tuổi thọ lâu dài.
Với kích thước tiêu chuẩn gồm chiều cao 496mm, bản cánh rộng 199mm, bụng dày 9mm và cánh dày 14mm, loại thép này mang lại tỷ lệ chịu tải tối ưu, giúp tiết kiệm vật liệu mà vẫn đảm bảo tính vững chắc cho kết cấu.
Thép I496x199x9x14 thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như JIS G3101 (SS400), ASTM A36 (Mỹ) hoặc Q235B (Trung Quốc), đảm bảo chất lượng đồng nhất và tính an toàn tuyệt đối trong thi công.
Thép hình I496x199x9x14 có cấu trúc hình chữ “I” đặc trưng, gồm:
Bản bụng (Web): cao 496mm, giúp chịu lực uốn dọc và tải trọng phân bố.
Hai bản cánh (Flange): rộng 199mm, dày 14mm, giúp tăng khả năng chịu nén và ổn định khi lắp đặt.
Vật liệu: thép carbon hoặc thép hợp kim thấp, có độ dẻo và tính hàn cao.
Nhờ cấu trúc đặc biệt, thép hình I có khả năng chịu tải lớn nhưng trọng lượng lại nhẹ hơn bê tông, giúp giảm chi phí và thời gian thi công.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Chiều cao (H) | 496 mm |
| Chiều rộng cánh (B) | 199 mm |
| Độ dày bụng (t1) | 9 mm |
| Độ dày cánh (t2) | 14 mm |
| Trọng lượng lý thuyết | ~86.1 kg/m |
| Tiêu chuẩn sản xuất | JIS G3101, ASTM A36, SS400, Q235B |
| Chiều dài thông dụng | 6m – 12m (hoặc cắt theo yêu cầu) |
| Xuất xứ phổ biến | Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Việt Nam |

Chịu tải cực tốt: lý tưởng cho kết cấu có trọng lượng lớn và nhịp dài.
Độ cứng và ổn định cao: hạn chế biến dạng và rung động trong quá trình sử dụng.
Thi công linh hoạt: dễ hàn, cắt, lắp ghép, tiết kiệm thời gian thi công.
Hiệu quả kinh tế: giảm chi phí so với kết cấu bê tông cốt thép cùng tải trọng.
Tuổi thọ dài: chống ăn mòn tốt, đặc biệt khi được mạ kẽm hoặc sơn bảo vệ.
Nhờ khả năng chịu lực và độ bền cao, thép hình I496x199x9x14 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
Xây dựng công nghiệp: nhà xưởng, nhà thép tiền chế, kho chứa hàng.
Công trình cầu đường: dầm cầu, dầm sàn, khung chịu lực tải trọng lớn.
Kết cấu dân dụng: khung sườn tòa nhà cao tầng, trung tâm thương mại, nhà kho.
Ngành cơ khí – chế tạo: bệ máy, khung thiết bị công nghiệp, dàn nâng hạ.
Thép hình I496x199x9x14 không chỉ giúp tăng độ bền cho công trình mà còn mang lại tính thẩm mỹ và hiệu quả thi công cao.
| Tiêu chí phân loại | Phân loại cụ thể |
|---|---|
| Theo tiêu chuẩn | JIS (Nhật Bản), ASTM (Mỹ), EN (Châu Âu), TCVN |
| Theo vật liệu | SS400, A36, Q235B, S275JR |
| Theo bề mặt | Cán nóng đen hoặc mạ kẽm nhúng nóng |
| Theo ứng dụng | Xây dựng, cầu đường, cơ khí, công nghiệp nặng |
Thép hình I496x199x9x14 là lựa chọn hoàn hảo cho các công trình yêu cầu độ bền – độ cứng – khả năng chịu tải vượt trội.
Với thiết kế tối ưu, chất lượng chuẩn quốc tế và tính linh hoạt cao trong thi công, đây là loại thép giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí – tăng tuổi thọ công trình – đảm bảo an toàn tuyệt đối.