Thép hình I496x199x9x14

Hotline tư vấn
0902.698.990

    Thép hình I496x199x9x14

    (78 đánh giá)
  • 0
  • 28
  • Giá: Liên hệ
  • Thông số kỹ thuật Giá trị
    Chiều cao (H) 496 mm
    Chiều rộng cánh (B) 199 mm
    Độ dày bụng (t1) 9 mm
    Độ dày cánh (t2) 14 mm
    Trọng lượng lý thuyết ~86.1 kg/m
    Tiêu chuẩn sản xuất JIS G3101, ASTM A36, SS400, Q235B
    Chiều dài thông dụng 6m – 12m (hoặc cắt theo yêu cầu)
    Xuất xứ phổ biến Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Việt Nam
  • Thông tin chi tiết

        1. Giới thiệu tổng quát về Thép Hình I496x199x9x14

Thép hình I496x199x9x14 là một trong những dòng thép chữ I cỡ lớn được sử dụng phổ biến trong các công trình yêu cầu khả năng chịu lực cao, độ ổn định lớn và tuổi thọ lâu dài.

Với kích thước tiêu chuẩn gồm chiều cao 496mm, bản cánh rộng 199mm, bụng dày 9mmcánh dày 14mm, loại thép này mang lại tỷ lệ chịu tải tối ưu, giúp tiết kiệm vật liệu mà vẫn đảm bảo tính vững chắc cho kết cấu.

Thép I496x199x9x14 thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như JIS G3101 (SS400), ASTM A36 (Mỹ) hoặc Q235B (Trung Quốc), đảm bảo chất lượng đồng nhất và tính an toàn tuyệt đối trong thi công.


        2. Cấu tạo của Thép Hình I496x199x9x14

Thép hình I496x199x9x14 có cấu trúc hình chữ “I” đặc trưng, gồm:

  • Bản bụng (Web): cao 496mm, giúp chịu lực uốn dọc và tải trọng phân bố.

  • Hai bản cánh (Flange): rộng 199mm, dày 14mm, giúp tăng khả năng chịu nén và ổn định khi lắp đặt.

  • Vật liệu: thép carbon hoặc thép hợp kim thấp, có độ dẻo và tính hàn cao.

Nhờ cấu trúc đặc biệt, thép hình I có khả năng chịu tải lớn nhưng trọng lượng lại nhẹ hơn bê tông, giúp giảm chi phí và thời gian thi công.


      3. Thông số kỹ thuật của Thép I496x199x9x14

Thông số kỹ thuật Giá trị
Chiều cao (H) 496 mm
Chiều rộng cánh (B) 199 mm
Độ dày bụng (t1) 9 mm
Độ dày cánh (t2) 14 mm
Trọng lượng lý thuyết ~86.1 kg/m
Tiêu chuẩn sản xuất JIS G3101, ASTM A36, SS400, Q235B
Chiều dài thông dụng 6m – 12m (hoặc cắt theo yêu cầu)
Xuất xứ phổ biến Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Việt Nam

 


       4. Ưu điểm nổi bật của Thép Hình I496x199x9x14

  • Chịu tải cực tốt: lý tưởng cho kết cấu có trọng lượng lớn và nhịp dài.

  • Độ cứng và ổn định cao: hạn chế biến dạng và rung động trong quá trình sử dụng.

  • Thi công linh hoạt: dễ hàn, cắt, lắp ghép, tiết kiệm thời gian thi công.

  • Hiệu quả kinh tế: giảm chi phí so với kết cấu bê tông cốt thép cùng tải trọng.

  • Tuổi thọ dài: chống ăn mòn tốt, đặc biệt khi được mạ kẽm hoặc sơn bảo vệ.


       5. Ứng dụng của Thép Hình I496x199x9x14

Nhờ khả năng chịu lực và độ bền cao, thép hình I496x199x9x14 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Xây dựng công nghiệp: nhà xưởng, nhà thép tiền chế, kho chứa hàng.

  • Công trình cầu đường: dầm cầu, dầm sàn, khung chịu lực tải trọng lớn.

  • Kết cấu dân dụng: khung sườn tòa nhà cao tầng, trung tâm thương mại, nhà kho.

  • Ngành cơ khí – chế tạo: bệ máy, khung thiết bị công nghiệp, dàn nâng hạ.

       Thép hình I496x199x9x14 không chỉ giúp tăng độ bền cho công trình mà còn mang lại tính thẩm mỹ và hiệu quả thi công cao.


       6. Phân loại Thép Hình I496x199x9x14

Tiêu chí phân loại Phân loại cụ thể
Theo tiêu chuẩn JIS (Nhật Bản), ASTM (Mỹ), EN (Châu Âu), TCVN
Theo vật liệu SS400, A36, Q235B, S275JR
Theo bề mặt Cán nóng đen hoặc mạ kẽm nhúng nóng
Theo ứng dụng Xây dựng, cầu đường, cơ khí, công nghiệp nặng

      7. Kết luận

Thép hình I496x199x9x14 là lựa chọn hoàn hảo cho các công trình yêu cầu độ bền – độ cứng – khả năng chịu tải vượt trội.
Với thiết kế tối ưu, chất lượng chuẩn quốc tế và tính linh hoạt cao trong thi công, đây là loại thép giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí – tăng tuổi thọ công trình – đảm bảo an toàn tuyệt đối.

UY TÍN - CHẤT LƯỢNG LÀM ĐẦU
SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ