| Thông số kỹ thuật | Đơn vị | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Chiều cao (H) | mm | 198 |
| Chiều rộng cánh (B) | mm | 99 |
| Độ dày bụng (t₁) | mm | 4,5 |
| Độ dày cánh (t₂) | mm | 7 |
| Trọng lượng lý thuyết | kg/m | 21,3 |
| Chiều dài tiêu chuẩn | m | 6 – 12 |
| Tiêu chuẩn sản xuất | JIS G3192, ASTM A36, Q235B, Q345B | |
| Xuất xứ thông dụng | Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Việt Nam |
Trong lĩnh vực xây dựng và cơ khí công nghiệp, thép hình I198x99x4.5x7 là một trong những dòng thép hình chữ I tiêu chuẩn quốc tế, được ứng dụng phổ biến trong các kết cấu chịu lực, khung nhà thép tiền chế, cầu đường, và thiết bị cơ khí.
Với thiết kế cân đối – trọng lượng hợp lý – khả năng chịu tải vượt trội, thép I198x99x4.5x7 mang lại giải pháp tối ưu về độ bền, chi phí và tính thẩm mỹ cho mọi dự án.
Thép hình I198x99x4.5x7 có mặt cắt hình chữ I đối xứng, được cán nóng từ phôi thép nguyên chất theo tiêu chuẩn JIS G3192 (Nhật Bản), ASTM A36 (Hoa Kỳ), Q235B/Q345B (Trung Quốc).
Cấu tạo gồm:
Phần bụng (Web): dày 4,5 mm, giúp chịu lực nén và uốn dọc trục.
Hai cánh (Flange): dày 7 mm, rộng 99 mm, giúp tăng khả năng chống xoắn, ổn định khi chịu tải.
Góc bo mềm mại: giảm ứng suất tập trung tại góc, hạn chế nứt và cong vênh.
Nhờ cấu trúc này, thép I198x99x4.5x7 đảm bảo độ cứng vững cao, đồng thời giảm trọng lượng tổng thể của công trình mà vẫn duy trì khả năng chịu lực tối ưu.
| Thông số kỹ thuật | Đơn vị | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Chiều cao (H) | mm | 198 |
| Chiều rộng cánh (B) | mm | 99 |
| Độ dày bụng (t₁) | mm | 4,5 |
| Độ dày cánh (t₂) | mm | 7 |
| Trọng lượng lý thuyết | kg/m | 21,3 |
| Chiều dài tiêu chuẩn | m | 6 – 12 |
| Tiêu chuẩn sản xuất | JIS G3192, ASTM A36, Q235B, Q345B | |
| Xuất xứ thông dụng | Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Việt Nam |
Trọng lượng có thể thay đổi nhẹ tùy theo tiêu chuẩn và nhà sản xuất.
Khả năng chịu lực – chịu uốn tuyệt vời
Thiết kế mặt cắt hình chữ I giúp thép I198x99x4.5x7 phân bổ ứng suất đều, chịu tải trọng lớn mà không bị biến dạng.
Trọng lượng nhẹ – dễ thi công
Với kích thước vừa phải, loại thép này giúp giảm tải trọng tổng thể công trình, thuận tiện trong vận chuyển, lắp đặt và gia công.
Tính linh hoạt cao trong thiết kế kết cấu
Dễ dàng cắt, hàn, khoan, liên kết bu-lông, thích hợp cho nhiều loại công trình từ nhỏ đến lớn.
Bề mặt mịn, thẩm mỹ cao
Thép được cán nóng đồng đều, có bề mặt sáng mịn, dễ sơn phủ bảo vệ và đảm bảo tính thẩm mỹ cho khung thép.
Giá thành hợp lý – hiệu quả kinh tế cao
Là dòng thép I tầm trung, I198x99x4.5x7 giúp tiết kiệm chi phí vật liệu mà vẫn đảm bảo độ an toàn cho kết cấu.
Dầm, cột, sàn cho nhà xưởng, nhà kho, nhà thép tiền chế
Kết cấu chịu lực trong tòa nhà, trung tâm thương mại, nhà cao tầng
Dầm cầu, khung cầu, hệ giàn chịu tải
Kết cấu trụ, lan can, bệ đỡ cơ khí
Khung máy, bệ thiết bị, container, xe tải, băng tải
Cấu kiện trong chế tạo cơ khí và công trình năng lượng
Hệ khung chịu tải, giàn đỡ, sàn boong
Kết cấu hải công nghiệp đòi hỏi độ bền cao, chống ăn mòn tốt
SS400 (JIS – Nhật Bản): độ dẻo tốt, dễ hàn, dễ gia công.
ASTM A36 (Mỹ): khả năng chịu kéo cao, bền bỉ.
Q235B / Q345B (Trung Quốc): giá thành tốt, ứng dụng rộng rãi trong công trình dân dụng và công nghiệp.
Thép I cán nóng (Hot Rolled): đồng nhất, chịu lực tốt, độ chính xác cao.
Thép I tổ hợp (Welded I-Beam): được hàn từ bản thép, linh hoạt cho đơn hàng kích thước đặc biệt.
Với sự cân bằng hoàn hảo giữa độ bền, trọng lượng và chi phí, thép hình I198x99x4.5x7 là giải pháp lý tưởng cho các công trình yêu cầu tính ổn định, độ an toàn và hiệu quả kinh tế cao.
Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo chất lượng đồng nhất – tuổi thọ lâu dài – đáp ứng mọi nhu cầu kết cấu hiện đại.
Chúng tôi là nhà cung cấp thép hình I hàng đầu tại Việt Nam, chuyên phân phối các sản phẩm I198x99x4.5x7 nhập khẩu và nội địa với:
Giá cạnh tranh – chiết khấu cao cho đơn hàng lớn
Chứng chỉ CO–CQ đầy đủ, kiểm định nghiêm ngặt
Giao hàng toàn quốc – cắt theo quy cách yêu cầu
Liên hệ ngay Hotline/Zalo: 0901 890 190
để nhận báo giá Thép Hình I198x99x4.5x7 mới nhất 2025 và tư vấn kỹ thuật miễn phí!