| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|
| Chiều cao (H) | 500 mm |
| Chiều rộng cánh (B) | 200 mm |
| Độ dày bụng (t1) | 10 mm |
| Độ dày cánh (t2) | 16 mm |
| Trọng lượng lý thuyết | ~102.6 kg/m |
| Tiêu chuẩn sản xuất | JIS G3101, ASTM A36, SS400, Q235B |
| Chiều dài cây thép | 6m – 12m hoặc theo yêu cầu |
| Xuất xứ phổ biến | Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Việt Nam |
Thép hình I500x200x10x16 là loại thép chữ I cỡ lớn, được sử dụng phổ biến trong các công trình có yêu cầu chịu lực – chịu tải trọng lớn – độ ổn định cao.
Với kích thước chiều cao 500mm, bản cánh rộng 200mm, bụng dày 10mm, cánh dày 16mm, thép I500x200 mang lại hiệu suất chịu lực vượt trội trong khi vẫn đảm bảo tối ưu trọng lượng và chi phí thi công.
Sản phẩm thường được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế như JIS G3101 (SS400 – Nhật Bản), ASTM A36 (Mỹ), Q235B (Trung Quốc), đảm bảo chất lượng đồng đều, khả năng hàn – gia công – lắp đặt linh hoạt.
Thép hình I500x200x10x16 có thiết kế hình chữ “I” đặc trưng, gồm ba phần chính:
Bản bụng (Web): cao 500mm, có nhiệm vụ chịu lực uốn dọc và lực cắt chính.
Hai bản cánh (Flange): rộng 200mm, dày 16mm, giúp tăng khả năng chịu nén và ổn định kết cấu.
Vật liệu: Thép carbon hoặc thép hợp kim thấp, có độ dẻo và độ bền cao, dễ hàn và tạo hình.
Nhờ cấu trúc tối ưu, thép hình I500x200x10x16 có tỷ lệ giữa trọng lượng và khả năng chịu tải rất tốt, giúp giảm khối lượng vật liệu và tiết kiệm chi phí xây dựng.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Chiều cao (H) | 500 mm |
| Chiều rộng cánh (B) | 200 mm |
| Độ dày bụng (t1) | 10 mm |
| Độ dày cánh (t2) | 16 mm |
| Trọng lượng lý thuyết | ~102.6 kg/m |
| Tiêu chuẩn sản xuất | JIS G3101, ASTM A36, SS400, Q235B |
| Chiều dài cây thép | 6m – 12m hoặc theo yêu cầu |
| Xuất xứ phổ biến | Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Việt Nam |

Khả năng chịu lực vượt trội: phù hợp cho kết cấu khung chính của công trình chịu tải nặng.
Độ bền cơ học cao: không biến dạng, cong vênh khi chịu tác động lớn.
Tối ưu thi công: dễ cắt, hàn, lắp ghép, giúp rút ngắn tiến độ thi công.
Tuổi thọ lâu dài: chống ăn mòn, chịu được điều kiện khắc nghiệt khi được mạ kẽm hoặc sơn bảo vệ.
Hiệu quả kinh tế: giảm trọng lượng kết cấu, tiết kiệm chi phí móng và vật tư.
Nhờ ưu điểm về độ cứng và khả năng chịu tải cao, thép hình I500x200x10x16 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
Xây dựng công nghiệp: khung nhà thép tiền chế, nhà xưởng, kho bãi.
Cầu đường & hạ tầng: dầm cầu, khung sàn, kết cấu chịu lực tải trọng lớn.
Công trình dân dụng: tòa nhà cao tầng, trung tâm thương mại, khu phức hợp.
Ngành cơ khí & chế tạo: khung bệ máy, dàn nâng hạ, kết cấu thiết bị công nghiệp.
Thép hình I500x200x10x16 là lựa chọn hàng đầu trong các công trình yêu cầu độ bền cao, độ ổn định lớn và tính thẩm mỹ hiện đại.
| Tiêu chí phân loại | Phân loại cụ thể |
|---|---|
| Theo tiêu chuẩn | JIS (Nhật), ASTM (Mỹ), EN (Châu Âu), TCVN (Việt Nam) |
| Theo vật liệu | SS400, A36, Q235B, S355JR |
| Theo bề mặt | Cán nóng đen hoặc mạ kẽm nhúng nóng |
| Theo mục đích sử dụng | Dân dụng, công nghiệp, cầu đường, cơ khí chế tạo |
Thép hình I500x200x10x16 là dòng thép kết cấu cao cấp, được đánh giá cao nhờ khả năng chịu tải lớn, độ ổn định cao và tính linh hoạt trong thi công.
Với tiêu chuẩn chất lượng quốc tế, sản phẩm này mang đến giải pháp kết cấu vững chắc, bền bỉ, tối ưu chi phí và nâng cao tuổi thọ công trình.