Thép hình I692x300x13x20

Hotline tư vấn
0902.698.990

    Thép hình I692x300x13x20

    (66 đánh giá)
  • 0
  • 44
  • Giá: Liên hệ
  • Thông số kỹ thuật Giá trị tiêu chuẩn
    Chiều cao (H) 692 mm
    Chiều rộng cánh (B) 300 mm
    Độ dày bụng (t₁) 13 mm
    Độ dày cánh (t₂) 20 mm
    Trọng lượng lý thuyết ≈ 175.3 kg/m
    Chiều dài tiêu chuẩn 6 m – 12 m (cắt theo yêu cầu)
    Mác thép thông dụng SS400, Q235B, S275JR, A36
    Tiêu chuẩn sản xuất JIS G3101, ASTM A36, EN10025, TCVN 7571
    Hình thức bề mặt Cán nóng đen, mạ kẽm nhúng nóng, sơn epoxy chống gỉ
    Xuất xứ phổ biến Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Việt Nam

           Trọng lượng có thể dao động ±3% tùy nhà sản xuất và tiêu chuẩn sản xuất cụ thể.

  • Thông tin chi tiết

THÉP HÌNH I692x300x13x20 – GIẢI PHÁP TỐI ƯU CHO KẾT CẤU CHỊU LỰC NẶNG


       1. Giới thiệu tổng quát về Thép Hình I692x300x13x20

Thép hình I692x300x13x20 là loại thép chữ I cỡ lớn, được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế JIS G3101, ASTM A36, EN10025… nhằm đáp ứng yêu cầu chịu tải trọng cực lớn trong các công trình công nghiệp, cầu đường và hạ tầng nặng.

Với kích thước cao 692 mm, cánh rộng 300 mm, độ dày bụng 13 mm, độ dày cánh 20 mm, thép hình I692x300x13x20 mang lại độ bền cơ học và khả năng chống uốn, chống xoắn vượt trội.

       Đây là dòng thép kết cấu hạng nặng – được ví như “xương sống” của các công trình trọng điểm yêu cầu độ bền và an toàn cao.


       2. Cấu tạo của Thép Hình I692x300x13x20

Thép hình I692x300x13x20 được thiết kế theo dạng chữ I cân đối, gồm 3 phần chính:

  • Bản bụng (Web): cao 692 mm, dày 13 mm – chịu lực chính theo phương dọc.

  • Hai bản cánh (Flange): rộng 300 mm, dày 20 mm – chịu tải ngang và tăng độ ổn định.

  • Vật liệu chế tạo: thép carbon cán nóng chất lượng cao như SS400, Q235B, S275JR, A36.

       Nhờ cấu trúc hình học tối ưu, thép chữ I mang lại khả năng chịu tải cao nhưng vẫn đảm bảo trọng lượng hợp lý, tiết kiệm chi phí thép trong thi công.


       3. Thông số kỹ thuật chi tiết của Thép Hình I692x300x13x20

Thông số kỹ thuật Giá trị tiêu chuẩn
Chiều cao (H) 692 mm
Chiều rộng cánh (B) 300 mm
Độ dày bụng (t₁) 13 mm
Độ dày cánh (t₂) 20 mm
Trọng lượng lý thuyết ≈ 175.3 kg/m
Chiều dài tiêu chuẩn 6 m – 12 m (cắt theo yêu cầu)
Mác thép thông dụng SS400, Q235B, S275JR, A36
Tiêu chuẩn sản xuất JIS G3101, ASTM A36, EN10025, TCVN 7571
Hình thức bề mặt Cán nóng đen, mạ kẽm nhúng nóng, sơn epoxy chống gỉ
Xuất xứ phổ biến Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Việt Nam

       Trọng lượng có thể dao động ±3% tùy nhà sản xuất và tiêu chuẩn sản xuất cụ thể.


      4. Ưu điểm nổi bật của Thép Hình I692x300x13x20

  1. Chịu tải cực lớn: thiết kế chữ I tối ưu giúp thép chịu được tải trọng dọc và uốn cong tốt hơn so với các loại thép khác.

  2. Độ bền cơ học vượt trội: được sản xuất từ thép carbon chất lượng cao, bền bỉ với thời gian.

  3. Tiết kiệm chi phí vật liệu: cùng khả năng chịu lực tương đương nhưng trọng lượng thấp hơn thép đặc.

  4. Thi công linh hoạt: dễ hàn, khoan, cắt hoặc sơn, phù hợp với mọi loại hình công trình.

  5. Chống ăn mòn tốt: khi được mạ kẽm hoặc phủ sơn epoxy, tuổi thọ sử dụng lên đến hàng chục năm.

  6. Ổn định kết cấu: chịu lực ổn định, không bị cong vênh hoặc biến dạng trong quá trình sử dụng.

        Thép hình I692x300x13x20 là giải pháp toàn diện giúp tối ưu chi phí và đảm bảo độ an toàn cho công trình quy mô lớn.


       5. Ứng dụng thực tế của Thép Hình I692x300x13x20

Nhờ đặc tính chịu tải cao – bền chắc – dễ thi công, thép I692x300x13x20 được ứng dụng rộng rãi trong:

  • Công trình công nghiệp: nhà xưởng, dầm cầu trục, nhà thép tiền chế.

  • Cầu đường – hạ tầng: dầm cầu, kết cấu trụ, sàn cầu vượt, hầm chui.

  • Công trình dân dụng lớn: nhà cao tầng, trung tâm thương mại, bãi đỗ xe nhiều tầng.

  • Ngành cơ khí – chế tạo: khung máy, khung dàn, bệ đỡ thiết bị nặng.

  • Công trình biển – dầu khí: dàn khoan, cầu cảng, giàn chịu lực ngoài khơi.

      Đặc biệt, thép I692x300 được các chủ đầu tư và kỹ sư kết cấu lựa chọn cho công trình đòi hỏi tính ổn định và tuổi thọ cao.


      6. Phân loại Thép Hình I692x300x13x20

Tiêu chí Phân loại cụ thể
Theo tiêu chuẩn JIS (Nhật Bản), ASTM (Mỹ), EN (Châu Âu), TCVN (Việt Nam)
Theo mác thép SS400, S275JR, Q235B, A36
Theo hình thức bề mặt Cán nóng đen, mạ kẽm, sơn chống gỉ
Theo ứng dụng Dân dụng, công nghiệp, cầu đường, cơ khí nặng

      7. Kết luận

Thép hình I692x300x13x20 là dòng thép kết cấu hạng nặng với độ bền – độ cứng – khả năng chịu tải vượt trội, đáp ứng yêu cầu của các công trình hạ tầng trọng điểm, nhà thép tiền chế và kết cấu chịu lực phức tạp.

Việc sử dụng thép I692x300x13x20 giúp tối ưu chi phí thi công, rút ngắn thời gian lắp dựng, đồng thời đảm bảo độ an toàn và tuổi thọ công trình lên đến hàng chục năm.

     Nếu bạn đang tìm kiếm dòng thép mạnh mẽ, bền bỉ và đáng tin cậy cho công trình lớn – I692x300x13x20 chính là lựa chọn hoàn hảo.

UY TÍN - CHẤT LƯỢNG LÀM ĐẦU
SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ