| Thông số | Giá trị / Phạm vi |
|---|
| Đường kính ngoài (OD) | 168.3 mm |
| Độ dày thành ống (WT) | 3.2 mm – 16 mm |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6m – 12m |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ASTM A106 Gr.B / API 5L / JIS G3454 / DIN 17175 |
| Cấp thép phổ biến | Gr.B, Gr.C, ST37.8, ST52, X42 – X60 |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 450°C |
| Áp suất vận hành | 4 – 25 MPa (tùy độ dày) |
| Kiểm tra chất lượng | Siêu âm (UT), thủy lực, kiểm tra cơ lý, kích thước |
| Hình thức bề mặt | Đen cán nóng, sơn dầu chống gỉ, hoặc mạ kẽm |
Thép ống đúc phi 168 (Ø168.3mm) là loại ống thép liền mạch (Seamless Pipe) được sản xuất bằng công nghệ đùn ép và kéo nóng từ phôi thép đặc, không có mối hàn trên bề mặt.
Chính vì vậy, sản phẩm có độ kín tuyệt đối, độ bền cơ học cao và khả năng chịu áp lực – chịu nhiệt vượt trội, rất phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp nặng hoặc hệ thống đường ống chịu tải lớn.
Thép ống đúc phi 168 hiện được sử dụng rộng rãi trong ngành dầu khí, hóa chất, cơ khí, lò hơi, kết cấu thép và đường ống công nghiệp cao áp.
Ống đúc phi 168 thường được sản xuất từ thép carbon hoặc thép hợp kim, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A106, API 5L, JIS G3454, DIN 17175.
Thành phần tiêu biểu:
| Nguyên tố | Tỷ lệ (%) | Tác dụng chính |
|---|---|---|
| C (Carbon) | 0.20 – 0.30 | Tăng độ cứng và độ bền kéo |
| Mn (Mangan) | 0.40 – 1.20 | Cải thiện khả năng chịu lực |
| Si (Silicon) | ≤ 0.35 | Nâng cao khả năng chịu nhiệt |
| P (Phosphorus) | ≤ 0.035 | Tăng khả năng chống gãy giòn |
| S (Sulfur) | ≤ 0.035 | Cải thiện tính gia công |
Cấu tạo gồm thân ống thép liền mạch, bề mặt đen hoặc mạ kẽm, đầu ống có thể vát mép (BE) hoặc vuông mép (PE) theo yêu cầu thi công.
| Thông số | Giá trị / Phạm vi |
|---|---|
| Đường kính ngoài (OD) | 168.3 mm |
| Độ dày thành ống (WT) | 3.2 mm – 16 mm |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6m – 12m |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ASTM A106 Gr.B / API 5L / JIS G3454 / DIN 17175 |
| Cấp thép phổ biến | Gr.B, Gr.C, ST37.8, ST52, X42 – X60 |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 450°C |
| Áp suất vận hành | 4 – 25 MPa (tùy độ dày) |
| Kiểm tra chất lượng | Siêu âm (UT), thủy lực, kiểm tra cơ lý, kích thước |
| Hình thức bề mặt | Đen cán nóng, sơn dầu chống gỉ, hoặc mạ kẽm |

• Không có mối hàn – chịu áp lực cực cao: Cấu trúc liền mạch giúp ống chịu được áp suất và va đập lớn.
• Bền bỉ với thời gian: Chống ăn mòn, chịu nhiệt tốt trong môi trường khắc nghiệt.
• Độ chính xác kích thước cao, dễ lắp đặt và gia công theo yêu cầu.
• Khả năng truyền dẫn lưu chất tuyệt vời nhờ bề mặt trong nhẵn mịn.
• Tuổi thọ dài, giảm chi phí bảo trì và thay thế.
• Phù hợp tiêu chuẩn quốc tế, có đầy đủ chứng chỉ CO – CQ.
Thép ống đúc phi 168 được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp trọng điểm:
Ngành dầu khí & hóa chất: Dẫn dầu, khí đốt, dung môi, hơi nóng.
Lò hơi, nồi hơi, đường ống nhiệt cao.
Cơ khí chế tạo – kết cấu thép – nhà xưởng công nghiệp.
Đóng tàu – nhà máy thủy điện – hệ thống đường ống áp lực.
Hệ thống cấp thoát nước, phòng cháy chữa cháy, dẫn khí nén.
| Tiêu chuẩn | Đặc điểm kỹ thuật | Ứng dụng nổi bật |
|---|---|---|
| ASTM A106 Gr.B | Ống thép carbon chịu áp lực và nhiệt cao | Lò hơi, nhà máy nhiệt điện |
| API 5L Gr.B / X52 | Ống thép dùng cho dẫn dầu, khí tự nhiên | Hệ thống đường ống dầu khí |
| JIS G3454 STPG370 | Tiêu chuẩn Nhật – độ chính xác cao | Dẫn khí, dẫn hơi, cơ khí |
| DIN 17175 ST35.8 / ST52 | Tiêu chuẩn Đức – bền, dẻo dai | Cơ khí, công nghiệp nặng |
Nguồn hàng chính hãng – nhập khẩu trực tiếp từ Nhật, Hàn, Trung, Ấn.
CO, CQ đầy đủ, đảm bảo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật.
Kho hàng lớn, giao nhanh toàn quốc.
Nhận gia công theo yêu cầu: cắt, hàn, ren, mạ kẽm, phủ epoxy.
Giá thành cạnh tranh nhất – tư vấn kỹ thuật miễn phí.