| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Đường kính ngoài (OD) | 610 mm |
| Độ dày thành ống (WT) | 6 mm – 100 mm |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6m – 12m (có thể cắt theo yêu cầu) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ASTM A106, API 5L, JIS G3454, DIN 1629 |
| Bề mặt ống | Đen, mạ kẽm, phủ epoxy, sơn chống gỉ |
| Cường độ chảy (Yield Strength) | ≥ 245 MPa |
| Cường độ kéo (Tensile Strength) | ≥ 415 MPa |
| Xuất xứ phổ biến | Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam |
Thép ống đúc phi 610 (Ø610mm) là loại ống thép liền mạch (Seamless Steel Pipe) cỡ lớn, được sản xuất bằng công nghệ cán nóng hoặc đùn ép hiện đại, không có mối hàn nối, giúp sản phẩm đạt độ bền cơ học, độ kín và khả năng chịu áp suất vượt trội.
Sản phẩm này đóng vai trò quan trọng trong các công trình công nghiệp nặng, nhà máy năng lượng, hệ thống dẫn dầu khí, kết cấu chịu tải trọng lớn, nơi yêu cầu vật liệu an toàn tuyệt đối và tuổi thọ lâu dài.
Thép ống đúc phi 610 được sản xuất từ thép carbon, thép hợp kim thấp hoặc thép chịu nhiệt cao, tùy theo yêu cầu kỹ thuật của từng ứng dụng.
Tiêu chuẩn sản xuất phổ biến:
ASTM A106 / A53 (Hoa Kỳ)
API 5L (Dầu khí, năng lượng)
JIS G3454 / G3456 (Nhật Bản)
EN 10216 / DIN 1629 (Châu Âu)
Thành phần hóa học tham khảo (theo ASTM A106 Gr.B):
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0.25 |
| Mangan (Mn) | 0.29 – 1.20 |
| Silic (Si) | ≤ 0.35 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.05 |
| Photpho (P) | ≤ 0.05 |
Nhờ thành phần đồng đều và không mối hàn, thép ống đúc phi 610 có khả năng chống rò rỉ, chịu áp suất cao, chịu ăn mòn và chịu nhiệt vượt trội hơn nhiều so với ống hàn thông thường.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Đường kính ngoài (OD) | 610 mm |
| Độ dày thành ống (WT) | 6 mm – 100 mm |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6m – 12m (có thể cắt theo yêu cầu) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ASTM A106, API 5L, JIS G3454, DIN 1629 |
| Bề mặt ống | Đen, mạ kẽm, phủ epoxy, sơn chống gỉ |
| Cường độ chảy (Yield Strength) | ≥ 245 MPa |
| Cường độ kéo (Tensile Strength) | ≥ 415 MPa |
| Xuất xứ phổ biến | Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam |

Không mối hàn – độ kín hoàn hảo: Giúp ống chịu được áp lực cực cao, không rò rỉ, an toàn trong hệ thống dầu khí và hơi nước.
Chịu nhiệt – chịu ăn mòn xuất sắc: Sử dụng được trong môi trường hóa chất, nhiệt điện, khí đốt và nước biển.
Độ bền cơ học cao: Ứng dụng trong các công trình yêu cầu khả năng chịu tải trọng, chống biến dạng tốt.
Gia công linh hoạt: Dễ uốn, cắt, ren, hàn theo yêu cầu dự án.
Độ chính xác cao: Nhờ công nghệ cán nóng tự động, đảm bảo kích thước chuẩn, đồng tâm tốt.
Tuổi thọ cao – tiết kiệm chi phí: Giảm hao mòn, bảo trì ít, tối ưu chi phí đầu tư dài hạn.
Thép ống đúc phi 610 được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp trọng điểm, đặc biệt là các hệ thống chịu tải và chịu áp cao:
Ngành dầu khí: Dẫn dầu, khí, hơi, dung môi và hóa chất áp suất cao.
Cơ khí chế tạo: Làm trục ống, ống chịu tải, chi tiết kết cấu.
Nhiệt điện – năng lượng: Hệ thống dẫn hơi nóng, ống trao đổi nhiệt, ống chịu nhiệt.
Ngành hàng hải – đóng tàu: Dẫn nhiên liệu, ống thoát khí, ống cấp nước biển.
Kết cấu xây dựng công nghiệp: Làm cột, trụ thép, khung kết cấu chịu lực.
Ngành hóa chất – lọc dầu: Dẫn dung dịch, axit, hơi hóa chất, nơi có môi trường ăn mòn cao.
| Phân loại | Đặc điểm kỹ thuật | Ứng dụng chính |
|---|---|---|
| Ống đúc đen phi 610 | Bề mặt đen, chưa mạ, chịu lực tốt | Dẫn dầu, kết cấu công trình |
| Ống đúc mạ kẽm phi 610 | Mạ kẽm nhúng nóng chống rỉ | Dẫn nước, môi trường ẩm ướt |
| Ống đúc hợp kim phi 610 | Thép hợp kim chịu nhiệt, chịu áp | Nhiệt điện, nồi hơi, dầu khí |
| Ống đúc chính xác phi 610 | Kích thước sai số nhỏ, độ nhẵn cao | Cơ khí chế tạo, công nghiệp chính xác |
Hàng chính hãng – đạt chuẩn ASTM, API, JIS, có CO/CQ đầy đủ.
Kho hàng lớn – đa dạng kích cỡ, sẵn sàng giao nhanh toàn quốc.
Giá cạnh tranh – chiết khấu tốt cho dự án số lượng lớn.
Gia công theo yêu cầu: Cắt, hàn, sơn, phủ epoxy, mạ kẽm chuyên nghiệp.
Tư vấn kỹ thuật miễn phí, hỗ trợ báo giá trong ngày.
Thép ống đúc phi 610 là giải pháp vật liệu thép liền mạch cỡ lớn lý tưởng cho các hệ thống chịu áp lực, nhiệt độ và tải trọng cao. Với chất lượng ổn định, tuổi thọ bền bỉ và độ an toàn vượt trội, sản phẩm này đang được các doanh nghiệp dầu khí, năng lượng, cơ khí và xây dựng công nghiệp tin dùng tại Việt Nam.
Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận báo giá thép ống đúc phi 610 mới nhất 2025, cùng chính sách chiết khấu hấp dẫn và tư vấn kỹ thuật chuyên sâu.
Địa chỉ: 36 Đường N5, KDC Hiệp Thành, Phường Tân Thới Hiệp, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 0901.890.190
Email: vinh@onset.vn
Website: www.sieuthisatthep.com