| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|
| Đường kính ngoài (OD) | 406 mm |
| Độ dày thành ống (WT) | 6 mm – 40 mm |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6m – 12m (hoặc theo yêu cầu) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ASTM A106, API 5L, JIS G3454, DIN 1629 |
| Bề mặt | Đen, sơn chống gỉ hoặc mạ kẽm nhúng nóng |
| Xuất xứ phổ biến | Việt Nam, Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Nga |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | ~500°C – 600°C |
Thép ống đúc phi 406 (Ø406mm) là loại ống thép liền mạch cỡ lớn có khả năng chịu áp suất – chịu nhiệt – chịu lực cực tốt, thường được sử dụng trong ngành công nghiệp dầu khí, hóa chất, năng lượng, cơ khí chế tạo và kết cấu công trình quy mô lớn.
Sản phẩm được sản xuất bằng phương pháp đùn hoặc cán nóng liền mạch, đảm bảo không có mối hàn, giúp ống có độ bền cơ học vượt trội, hoạt động ổn định trong điều kiện khắc nghiệt như nhiệt độ cao, môi trường ăn mòn hoặc áp lực mạnh.
Thép ống đúc phi 406 được chế tạo từ thép carbon hoặc thép hợp kim cao cấp, với quy trình kiểm soát nghiêm ngặt nhằm đạt độ chính xác cao, đồng đều về độ dày và tính chất cơ học.
Các tiêu chuẩn sản xuất phổ biến:
ASTM A106 / A53 (Hoa Kỳ)
API 5L (Tiêu chuẩn dầu khí quốc tế)
JIS G3454 / G3456 (Nhật Bản)
EN 10216 / DIN 1629 (Châu Âu)
Thành phần hóa học tiêu biểu (theo ASTM A106 Gr.B):
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0.25 |
| Mangan (Mn) | 0.29 – 1.20 |
| Silic (Si) | ≤ 0.35 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.05 |
| Photpho (P) | ≤ 0.05 |
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Đường kính ngoài (OD) | 406 mm |
| Độ dày thành ống (WT) | 6 mm – 40 mm |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6m – 12m (hoặc theo yêu cầu) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ASTM A106, API 5L, JIS G3454, DIN 1629 |
| Bề mặt | Đen, sơn chống gỉ hoặc mạ kẽm nhúng nóng |
| Xuất xứ phổ biến | Việt Nam, Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Nga |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | ~500°C – 600°C |

Không mối hàn – liền mạch tuyệt đối: Đảm bảo độ kín khít, chịu được áp lực cao, không rò rỉ.
Độ bền cơ học và độ dẻo tốt: Chịu tải trọng lớn, hạn chế biến dạng trong quá trình vận hành.
Chống ăn mòn – chịu nhiệt – chịu hóa chất: Phù hợp môi trường dầu khí, hóa chất, hơi nóng.
Gia công linh hoạt: Cắt, tiện, ren, hàn, nối bích dễ dàng, phù hợp nhiều hạng mục.
Tuổi thọ lâu dài – chi phí bảo trì thấp: Giúp tiết kiệm chi phí vận hành và nâng cao hiệu quả kinh tế.
Thép ống đúc phi 406 là lựa chọn hàng đầu trong công nghiệp nặng và xây dựng hiện đại, cụ thể như:
Ngành dầu khí: Dẫn dầu, khí nén, chất lỏng chịu áp suất cao.
Cơ khí – chế tạo máy: Làm trục, khung chịu lực, ống áp lực, vỏ bọc cơ khí.
Nhiệt điện – hóa chất: Dẫn hơi nóng, chất ăn mòn, ống trao đổi nhiệt.
Đóng tàu – công trình cảng biển: Ống dẫn nhiên liệu, nước, khí công nghiệp.
Xây dựng – kết cấu hạ tầng: Làm trụ móng, cột thép, khung đỡ chịu tải trọng lớn.
| Loại ống | Đặc điểm | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|
| Ống đúc đen phi 406 | Bề mặt đen, chưa xử lý mạ | Dẫn dầu, khí, kết cấu chịu lực |
| Ống đúc mạ kẽm phi 406 | Mạ kẽm chống gỉ, chống oxy hóa | Công trình ngoài trời, đường ống nước |
| Ống đúc hợp kim phi 406 | Chịu nhiệt, chịu ăn mòn cực cao | Nhà máy hóa chất, lò hơi, năng lượng |
| Ống đúc chính xác phi 406 | Sai số nhỏ, độ nhẵn cao | Thiết bị cơ khí, áp lực chính xác |
Sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế – chứng chỉ CO, CQ đầy đủ
Nguồn hàng sẵn kho – giao nhanh toàn quốc
Báo giá cạnh tranh – chiết khấu hấp dẫn cho dự án lớn
Gia công cắt, hàn, ren theo yêu cầu kỹ thuật
Đội ngũ kỹ sư tư vấn miễn phí – hỗ trợ 24/7
Thép ống đúc phi 406 là giải pháp tối ưu cho các hệ thống dẫn dầu, dẫn khí, kết cấu thép và thiết bị công nghiệp nặng. Với kết cấu liền mạch – độ bền vượt trội – khả năng chịu nhiệt và áp lực cao, sản phẩm này giúp doanh nghiệp đảm bảo an toàn kỹ thuật, tăng tuổi thọ thiết bị và tiết kiệm chi phí lâu dài.
Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận báo giá thép ống đúc phi 406 mới nhất và được tư vấn giải pháp kỹ thuật tối ưu nhất cho công trình của bạn.
Địa chỉ: 36 Đường N5, KDC Hiệp Thành, Phường Tân Thới Hiệp, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 0901.890.190
Email: vinh@onset.vn
Website: www.sieuthisatthep.com