Thép Ống Đúc ASTM A106

Hotline tư vấn
0902.698.990

    Thép Ống Đúc ASTM A106

    (89 đánh giá)
  • 0
  • 32
  • Giá: Liên hệ
  • Thông số kỹ thuật Giá trị tiêu chuẩn
    Tiêu chuẩn ASTM A106 / ASME SA106
    Cấp thép Grade A, Grade B, Grade C
    Đường kính ngoài (OD) 21.3 mm – 610 mm
    Độ dày thành ống 2.11 mm – 50 mm
    Chiều dài tiêu chuẩn 6m, 9m, 12m hoặc theo yêu cầu
    Giới hạn chảy (Yield Strength) ≥ 240 MPa (Gr.A), ≥ 275 MPa (Gr.B), ≥ 305 MPa (Gr.C)
    Giới hạn bền kéo (Tensile Strength) 415 – 585 MPa
    Độ giãn dài (%) ≥ 20%
    Bề mặt Đen, mạ kẽm nhúng nóng, sơn phủ chống gỉ, dầu chống oxy hóa
    Xuất xứ phổ biến Mỹ, Nhật, Hàn Quốc, Trung Quốc, Việt Nam
  • Thông tin chi tiết

Thép Ống Đúc ASTM A106 – Giải Pháp Ống Dẫn Áp Lực Cao, Hiệu Suất Bền Bỉ Chuẩn Mỹ


       1. Giới thiệu tổng quát về Thép Ống Đúc ASTM A106

Thép ống đúc ASTM A106 (hay còn gọi là ống thép carbon không hàn ASTM A106) là loại thép được sản xuất theo tiêu chuẩn ASTM (American Society for Testing and Materials) của Hoa Kỳ.

Đây là dòng ống thép chịu nhiệt, chịu áp lực cao, được ứng dụng rộng rãi trong hệ thống dẫn dầu, khí, hơi nước, nước nóng và hóa chất công nghiệp.

Điểm nổi bật của loại ống này là không có mối hàn (Seamless Pipe), đảm bảo độ kín khít tuyệt đối và độ bền cơ học vượt trội, giúp an toàn trong môi trường làm việc khắc nghiệt và áp suất lớn.


       2. Cấu tạo & Thành phần hóa học của Thép Ống Đúc ASTM A106

Thép ống ASTM A106 được làm từ thép carbon cao cấp, có thành phần hóa học được kiểm soát nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn ASTM, giúp tăng khả năng chịu nhiệt, chịu lực và chống ăn mòn.

Nguyên tố hợp kim Tỷ lệ (%)
C (Carbon) ≤ 0.30
Mn (Mangan) 0.29 – 1.06
P (Phosphorus) ≤ 0.035
S (Sulfur) ≤ 0.035
Si (Silicon) ≤ 0.10

       Hàm lượng Carbon thấp giúp thép có khả năng hàn tốt và giảm nguy cơ nứt vỡ; trong khi Mangan và Silicon tăng cường độ bền và khả năng chịu áp suất cao.


       3. Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của Thép Ống Đúc ASTM A106

Thông số kỹ thuật Giá trị tiêu chuẩn
Tiêu chuẩn ASTM A106 / ASME SA106
Cấp thép Grade A, Grade B, Grade C
Đường kính ngoài (OD) 21.3 mm – 610 mm
Độ dày thành ống 2.11 mm – 50 mm
Chiều dài tiêu chuẩn 6m, 9m, 12m hoặc theo yêu cầu
Giới hạn chảy (Yield Strength) ≥ 240 MPa (Gr.A), ≥ 275 MPa (Gr.B), ≥ 305 MPa (Gr.C)
Giới hạn bền kéo (Tensile Strength) 415 – 585 MPa
Độ giãn dài (%) ≥ 20%
Bề mặt Đen, mạ kẽm nhúng nóng, sơn phủ chống gỉ, dầu chống oxy hóa
Xuất xứ phổ biến Mỹ, Nhật, Hàn Quốc, Trung Quốc, Việt Nam

 


       4. Ưu điểm nổi bật của Thép Ống Đúc ASTM A106

       Không có mối hàn – độ kín tuyệt đối: Cấu trúc liền khối giúp ống chịu được áp lực cao, không rò rỉ, phù hợp môi trường dầu, khí, hóa chất.
       Chịu nhiệt – chịu áp suất cao: Hoạt động ổn định trong môi trường lên đến 450°C – 550°C, áp lực làm việc vượt trội.
       Tuổi thọ lâu dài: Bề mặt phủ chống gỉ, khả năng chống ăn mòn hóa học và oxy hóa cực tốt.
       Dễ dàng gia công: Có thể cắt, uốn, ren, hàn dễ dàng trong thi công công nghiệp.
       Tính kinh tế cao: Với độ bền cơ học vượt trội, thép ống ASTM A106 giảm chi phí bảo trì và thay thế, tiết kiệm cho doanh nghiệp dài hạn.


       5. Ứng dụng thực tế của Thép Ống Đúc ASTM A106

Thép ống ASTM A106 được xem là giải pháp tiêu chuẩn cho các hệ thống chịu nhiệt và áp lực cao. Một số lĩnh vực ứng dụng chính gồm:

  •  Ngành dầu khí: Dẫn dầu thô, khí đốt, condensate, hệ thống đường ống khai thác và lọc dầu.

  •  Công nghiệp hóa chất: Ống dẫn dung môi, khí công nghiệp, axit, hóa chất ăn mòn.

  •  Hệ thống lò hơi – nồi hơi – đường ống hơi nước.

  •  Kết cấu cơ khí nặng: Ống trụ, khung máy, ống thủy lực, ống áp lực.

  •  Công nghiệp đóng tàu, nhà máy điện, nhà máy thép, xi măng, thực phẩm, nước sạch.


       6. Phân loại Thép Ống Đúc ASTM A106

Loại thép ống Đặc điểm & Ứng dụng
ASTM A106 Grade A Cường độ trung bình, thích hợp hệ thống áp lực thấp – trung bình, ống dẫn nước, khí, dầu nhẹ.
ASTM A106 Grade B Phổ biến nhất – chịu nhiệt và áp lực cao, ứng dụng trong công nghiệp năng lượng và dầu khí.
ASTM A106 Grade C Cường độ cao nhất, dùng cho môi trường làm việc khắc nghiệt, áp suất cực lớn, nhiệt độ cao.

       7. Kết luận

Thép ống đúc ASTM A106 là lựa chọn tối ưu cho các công trình và hệ thống đòi hỏi khả năng chịu áp lực, chịu nhiệt, độ bền và độ kín cao.

Với chất lượng ổn định, tính cơ học mạnh mẽ và tuổi thọ vượt trội, loại ống này được đánh giá là giải pháp tiêu chuẩn toàn cầu cho ngành dầu khí, năng lượng và cơ khí công nghiệp.

       ASTM A106 – Biểu tượng của sức mạnh, độ bền và hiệu suất đỉnh cao trong mọi công trình.


       Liên hệ báo giá Thép Ống Đúc ASTM A106 chính hãng

CÔNG TY TNHH ONSET – Nhà phân phối ống thép đúc ASTM A106, API 5L, A53, A333 uy tín hàng đầu Việt Nam.

          Địa chỉ: 36 Đường N5, KDC Hiệp Thành, Phường Tân Thới Hiệp, TP. Hồ Chí Minh
          Hotline: 0901.890.190
          Email: vinh@onset.vn
          Website: www.sieuthisatthep.com

UY TÍN - CHẤT LƯỢNG LÀM ĐẦU
SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ