| Thông số kỹ thuật | Đơn vị | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Chiều cao (H) | mm | 440 |
| Chiều rộng cánh (B) | mm | 300 |
| Độ dày bụng (t₁) | mm | 11 |
| Độ dày cánh (t₂) | mm | 18 |
| Trọng lượng lý thuyết | kg/m | 124,1 |
| Chiều dài tiêu chuẩn | m | 6 – 12 |
| Tiêu chuẩn sản xuất | JIS G3101 – SS400 / ASTM A36 / Q235B / Q345B | |
| Xuất xứ phổ biến | Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Việt Nam |
Trong ngành xây dựng và cơ khí công nghiệp, thép hình H440x300x11x18 được xem là một trong những loại thép chữ H chịu lực lớn, phù hợp cho các công trình yêu cầu độ ổn định, an toàn và tuổi thọ cao.
Với kích thước tiêu chuẩn lớn, thiết kế tối ưu và vật liệu thép chất lượng, thép H440x300x11x18 đã trở thành lựa chọn hàng đầu cho nhà thép tiền chế, cầu đường, khung xưởng và dự án hạ tầng trọng điểm.
Thép H440x300x11x18 có mặt cắt hình chữ H cân đối, được cán nóng nguyên khối từ thép tấm theo tiêu chuẩn quốc tế như JIS G3101 (SS400), ASTM A36, Q235B, Q345B.
Cấu trúc gồm:
Phần bụng (Web): dày 11 mm, chịu lực nén và lực cắt dọc trục, giúp tăng khả năng chống biến dạng.
Hai cánh (Flange): dày 18 mm, song song, bản rộng giúp phân bố tải trọng đều và ổn định.
Cạnh bo tròn nhẹ: giúp giảm ứng suất tập trung, tăng độ bền mỏi và tuổi thọ kết cấu.
Nhờ kết cấu chắc chắn, thép H440x300x11x18 có khả năng chịu uốn, chịu nén và chống xoắn cực tốt, mang lại độ an toàn cao cho mọi công trình.
| Thông số kỹ thuật | Đơn vị | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Chiều cao (H) | mm | 440 |
| Chiều rộng cánh (B) | mm | 300 |
| Độ dày bụng (t₁) | mm | 11 |
| Độ dày cánh (t₂) | mm | 18 |
| Trọng lượng lý thuyết | kg/m | 124,1 |
| Chiều dài tiêu chuẩn | m | 6 – 12 |
| Tiêu chuẩn sản xuất | JIS G3101 – SS400 / ASTM A36 / Q235B / Q345B | |
| Xuất xứ phổ biến | Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Việt Nam |
Thông số có thể dao động ±5% tùy nhà máy và tiêu chuẩn kỹ thuật.
Chịu lực siêu tốt, ổn định vượt trội
Với tiết diện lớn và độ dày đáng kể, thép H440x300x11x18 có khả năng chịu tải trọng cực cao, đáp ứng tốt các công trình nhịp dài hoặc tải trọng động.
Độ bền và tuổi thọ lâu dài
Được sản xuất từ thép chất lượng cao, sản phẩm có khả năng chống ăn mòn, chịu mỏi và chịu thời tiết khắc nghiệt khi được sơn hoặc mạ kẽm bảo vệ.
Thi công nhanh – tiết kiệm chi phí
Kích thước tiêu chuẩn, dễ hàn, cắt và lắp ráp giúp rút ngắn thời gian thi công, giảm chi phí nhân công và tối ưu vật liệu.
Tính linh hoạt cao trong ứng dụng
Phù hợp cho mọi loại công trình: nhà xưởng, cầu đường, kết cấu công nghiệp, cơ khí, dân dụng.
Tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế
Được sản xuất theo JIS, ASTM, EN, đảm bảo độ tin cậy, an toàn và chất lượng ổn định.
Dầm, cột, khung chính cho nhà xưởng, nhà thép tiền chế, nhà kho
Kết cấu chịu lực cho tòa nhà cao tầng, trung tâm thương mại, khu công nghiệp
Dầm cầu, khung cầu vượt, trụ cầu, bến cảng
Kết cấu cầu đường chịu tải trọng lớn, môi trường khắc nghiệt
Khung bệ máy, container, xe chuyên dụng, giàn khoan
Kết cấu cơ khí nặng, hệ thống băng tải, nhà máy luyện kim
SS400 (Nhật Bản – JIS G3101): độ bền cao, dễ hàn.
ASTM A36 (Hoa Kỳ): cường độ chịu kéo tốt, phù hợp xây dựng dân dụng.
Q235B / Q345B (Trung Quốc): phổ biến, giá thành hợp lý, dễ thi công.
Thép H cán nóng (Hot Rolled): bề mặt nhẵn, đồng nhất, cường độ ổn định.
Thép H tổ hợp (Welded H-Beam): ghép hàn từ bản thép, phù hợp đơn hàng kích thước đặc biệt, tiết kiệm chi phí.
Thép hình H440x300x11x18 là dòng sản phẩm thép cỡ lớn, cường độ cao, chuyên dùng cho các công trình yêu cầu chịu tải trọng nặng, độ ổn định và an toàn tuyệt đối.
Với độ bền cơ học, khả năng chống biến dạng và tuổi thọ lâu dài, sản phẩm này đáp ứng hoàn hảo tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế và mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội cho chủ đầu tư.
Chúng tôi chuyên cung cấp thép hình H440x300x11x18 nhập khẩu từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Việt Nam, cam kết:
Giá cạnh tranh nhất thị trường 2025
Chứng chỉ CO–CQ đầy đủ, đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh toàn quốc – Cắt theo yêu cầu – Hỗ trợ kỹ thuật tận nơi