| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|
| Chiều cao (H) | 125 mm |
| Chiều rộng cánh (B) | 125 mm |
| Chiều dày bụng (t1) | 6.5 mm |
| Chiều dày cánh (t2) | 9 mm |
| Trọng lượng lý thuyết | ~23.6 kg/m |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6m / 9m / 12m |
| Tiêu chuẩn sản xuất | SS400, A36, JIS G3101 |
| Xuất xứ phổ biến | Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Việt Nam |
Thép hình H125x125x6.5x9 là loại thép kết cấu hình chữ H (H-Beam) được sử dụng rộng rãi trong xây dựng dân dụng, công nghiệp và cơ khí chế tạo.
Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn Nhật Bản JIS G3101 – SS400 hoặc tiêu chuẩn Mỹ ASTM A36, đảm bảo độ bền kéo, độ dẻo và khả năng chịu tải vượt trội.
Với chiều cao và chiều rộng đều 125 mm, cùng độ dày bụng 6.5 mm và cánh 9 mm, thép H125 có kích thước cân đối, dễ lắp đặt, rất phù hợp cho các công trình quy mô vừa và nhỏ như nhà thép tiền chế, khung sàn, dầm mái, giàn cơ khí,…
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Chiều cao (H) | 125 mm |
| Chiều rộng cánh (B) | 125 mm |
| Chiều dày bụng (t1) | 6.5 mm |
| Chiều dày cánh (t2) | 9 mm |
| Trọng lượng lý thuyết | ~23.6 kg/m |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6m / 9m / 12m |
| Tiêu chuẩn sản xuất | SS400, A36, JIS G3101 |
| Xuất xứ phổ biến | Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Việt Nam |

Thép hình chữ H được thiết kế với mặt cắt hình chữ H cân đối giữa chiều cao và chiều rộng, bao gồm:
Hai cánh song song: giúp tăng khả năng chịu lực nén, chịu mômen uốn, đặc biệt hiệu quả trong các dầm, cột và khung chịu tải.
Phần bụng (thân thép): chịu lực dọc và giúp phân tán ứng suất đồng đều khắp tiết diện, đảm bảo độ ổn định kết cấu.
Cấu tạo tối ưu này giúp thép H125 có khả năng chịu tải trọng cao nhưng trọng lượng lại nhẹ, dễ vận chuyển và thi công tại công trình.
Độ bền cơ học cao, khả năng chịu lực vượt trội
→ Lý tưởng cho các công trình yêu cầu khung chịu tải nặng hoặc dầm chính.
Dễ dàng thi công và lắp ráp
→ Có thể hàn, cắt, khoan, liên kết bulong nhanh chóng và chính xác.
Tiết kiệm chi phí vật liệu
→ Trọng lượng nhẹ hơn so với thép đặc, giảm tải cho móng công trình.
Tính thẩm mỹ và ổn định cao
→ Bề mặt phẳng, cứng, giúp kết cấu vững chắc và mang tính công nghiệp hiện đại.
Tuổi thọ dài, chống ăn mòn tốt
→ Có thể sơn tĩnh điện hoặc mạ kẽm để tăng khả năng chống gỉ trong môi trường khắc nghiệt.
Thép H125 được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành nhờ tính linh hoạt, độ bền và khả năng chịu lực cao:
Kết cấu khung nhà xưởng, nhà tiền chế, kho bãi, nhà thép công nghiệp
Làm dầm, cột, giàn mái, sàn thép
Khung kết cấu cho nhà cao tầng, showroom, công trình thương mại
Khung máy, bệ máy, kết cấu băng tải, xe cơ giới, tàu thuyền
Thiết bị nâng hạ, cầu trục, dàn khoan, container
Cầu đường, cột chống, khung cầu vượt, kết cấu cầu thép nhỏ và vừa
SS400 / JIS G3101 – Nhật Bản
ASTM A36 – Hoa Kỳ
EN10025 – S235/S275/S355 – Châu Âu
Cán nóng (Hot Rolled H-Beam) → Độ chính xác cao, chịu lực tốt, phổ biến nhất.
Tổ hợp (Welded H-Beam) → Linh hoạt theo kích thước yêu cầu, tiết kiệm chi phí.
Từ H100x100 đến H900x300, trong đó H125x125x6.5x9 thuộc nhóm thép hạng trung, được ưa chuộng nhờ cân đối giữa trọng lượng – giá thành – khả năng chịu tải.
Giá thép hình H125x125x6.5x9 thay đổi theo:
Xuất xứ (Nhật, Hàn, Trung Quốc, Việt Nam)
Tiêu chuẩn (SS400, A36, Q235, S275)
Số lượng đặt hàng và thời điểm thị trường
Để nhận báo giá mới nhất, tư vấn kỹ thuật chi tiết và hỗ trợ vận chuyển toàn quốc, vui lòng liên hệ:
Hotline: 0901 890 190
Địa chỉ : 36 Đường N5, Khu dân cư Hiệp Thành, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh
Email: vinh@onset.vn
Website: sieuthisatthep.com