| Thông số | Đơn vị | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Chiều cao (H) | mm | 390 |
| Chiều rộng cánh (B) | mm | 300 |
| Độ dày bụng (t₁) | mm | 10 |
| Độ dày cánh (t₂) | mm | 16 |
| Trọng lượng lý thuyết | kg/m | 112,6 |
| Chiều dài tiêu chuẩn | m | 6 – 12 |
| Tiêu chuẩn sản xuất | JIS G3101, ASTM A36, Q235B, Q345B | |
| Xuất xứ phổ biến | Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Việt Nam |
Trong các công trình kết cấu thép hiện đại, thép hình H390x300x10x16 được xem là lựa chọn hàng đầu nhờ khả năng chịu tải trọng vượt trội, độ ổn định cao và tuổi thọ lâu dài. Với tiết diện chữ H cân đối, loại thép này không chỉ giúp giảm trọng lượng công trình, mà còn tăng hiệu quả chịu lực và tiết kiệm chi phí xây dựng.
Thép H390x300x10x16 có mặt cắt hình chữ H, được cán nóng từ thép tấm nguyên khối theo các tiêu chuẩn quốc tế như JIS G3101 (SS400), ASTM A36, Q235B, Q345B.
Cấu tạo gồm ba phần chính:
Bụng (Web): phần giữa dọc theo thanh thép, giúp chịu lực cắt và nén dọc.
Hai cánh (Flange): bản rộng, song song, chịu uốn và tăng độ ổn định cho kết cấu.
Cạnh bo tròn nhẹ: giúp giảm ứng suất tập trung, tăng khả năng chịu tải và độ bền mỏi.
Nhờ cấu trúc đồng nhất và tiết diện hợp lý, thép H390x300x10x16 mang lại độ cứng vững cao, khả năng chịu uốn – chịu nén tốt hơn hẳn thép chữ I cùng kích cỡ.
| Thông số | Đơn vị | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Chiều cao (H) | mm | 390 |
| Chiều rộng cánh (B) | mm | 300 |
| Độ dày bụng (t₁) | mm | 10 |
| Độ dày cánh (t₂) | mm | 16 |
| Trọng lượng lý thuyết | kg/m | 112,6 |
| Chiều dài tiêu chuẩn | m | 6 – 12 |
| Tiêu chuẩn sản xuất | JIS G3101, ASTM A36, Q235B, Q345B | |
| Xuất xứ phổ biến | Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Việt Nam |
Các thông số có thể thay đổi nhẹ tùy theo nhà máy sản xuất và tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng.
Khả năng chịu tải trọng cực lớn
Cấu trúc chữ H với cánh rộng giúp tăng khả năng phân bố lực đều, giảm biến dạng khi chịu tải nặng.
Tiết kiệm vật liệu và chi phí thi công
Nhờ độ cứng cao, có thể giảm số lượng dầm/cột, giúp giảm khối lượng thép và chi phí xây dựng.
Dễ gia công, hàn cắt, lắp dựng
Bề mặt nhẵn, thẳng, độ chính xác cao, dễ dàng cho việc gia công cơ khí và thi công lắp đặt.
Độ bền cao – tuổi thọ vượt trội
Thép H390x300x10x16 có khả năng chống gỉ tốt khi được mạ kẽm hoặc sơn bảo vệ, giúp kéo dài tuổi thọ công trình.
Đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế
Sản xuất theo các tiêu chuẩn JIS, ASTM, EN, đảm bảo độ tin cậy và khả năng ứng dụng rộng rãi.
Nhờ khả năng chịu tải trọng nặng và tính ổn định cao, thép H390x300x10x16 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:
Dầm, cột, giàn mái, khung nhà thép tiền chế
Nhà xưởng, nhà kho, công trình dân dụng cao tầng
Kết cấu nhà công nghiệp, nhà máy sản xuất quy mô lớn
Dầm cầu, khung cầu vượt, trụ cầu, cầu cảng
Kết cấu hạ tầng chịu tải trọng động và tĩnh lớn
Khung máy, bệ thiết bị công nghiệp
Container, xe chuyên dụng, kết cấu giàn khoan dầu khí
SS400 (Nhật Bản – JIS G3101)
ASTM A36, A572 Gr50 (Hoa Kỳ)
EN10025 S235JR / S355JR (Châu Âu)
Q235B / Q345B (Trung Quốc)
Thép H cán nóng (Hot Rolled H-Beam):
→ Độ bền cao, bề mặt nhẵn, kích thước chính xác.
Thép H tổ hợp (Welded H-Beam):
→ Hàn từ bản thép, linh hoạt theo yêu cầu dự án, tiết kiệm chi phí cho khổ đặc biệt.
Với kết cấu vững chắc, khả năng chịu lực vượt trội và độ bền cao, thép hình H390x300x10x16 là lựa chọn lý tưởng cho các công trình cầu đường, nhà công nghiệp, nhà thép tiền chế và dự án trọng điểm quốc gia.
Sản phẩm đáp ứng đầy đủ chứng chỉ CO-CQ, đảm bảo chất lượng, an toàn và hiệu quả kinh tế tối đa cho mọi công trình.
Chúng tôi chuyên cung cấp thép hình H390x300x10x16 từ các thương hiệu hàng đầu – Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Việt Nam, cam kết:
Giá cạnh tranh nhất thị trường
Giao hàng nhanh toàn quốc
Đầy đủ chứng chỉ CO-CQ, hỗ trợ kỹ thuật tận tâm
Liên hệ ngay Hotline/Zalo: 0901 890 190
để nhận bảng báo giá Thép H390x300x10x16 mới nhất 2025 cùng ưu đãi chiết khấu hấp dẫn cho đơn hàng số lượng lớn!