| Đặc tính kỹ thuật | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Đường kính ngoài (OD) | 101.6 mm |
| Độ dày thành ống (WT) | 3 mm – 12 mm |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6m – 12m |
| Dung sai đường kính | ±0.5% |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ASTM A106 / ASTM A53 / API 5L / JIS G3454 |
| Cấp thép phổ biến | Grade A / B / C |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 450°C |
| Áp suất làm việc | 3.5 – 20 MPa (tùy độ dày) |
| Bề mặt hoàn thiện | Đen, sơn dầu, mạ kẽm hoặc phủ epoxy |
Thép ống đúc phi 101 (hay còn gọi là ống thép đúc đường kính ngoài Ø101.6mm) là loại ống thép carbon liền mạch, được sản xuất bằng phương pháp đúc nóng không hàn. Với ưu điểm chịu áp lực, chịu nhiệt và chống ăn mòn vượt trội, sản phẩm này được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống dẫn dầu, khí, hơi nước, cơ khí chế tạo và các công trình công nghiệp nặng.
Ống thép phi 101 thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A106, ASTM A53, API 5L, JIS G3454, DIN 17175, đảm bảo độ chính xác cao và chất lượng ổn định, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật khắt khe trong nhiều lĩnh vực.
Thép ống đúc phi 101 được chế tạo từ thép carbon hoặc hợp kim thép chất lượng cao, có cấu trúc tinh thể mịn và khả năng chịu tải vượt trội.
| Nguyên tố hợp kim | Tỷ lệ (%) | Công dụng |
|---|---|---|
| C (Carbon) | 0.20 – 0.30 | Tăng độ cứng, độ bền kéo |
| Mn (Mangan) | 0.40 – 1.20 | Cải thiện độ dẻo dai |
| Si (Silicon) | ≤ 0.35 | Tăng khả năng chịu nhiệt |
| P (Phosphorus) | ≤ 0.035 | Giảm giòn nứt, nâng cao độ bền |
| S (Sulfur) | ≤ 0.035 | Giảm rỗ khí, cải thiện tính gia công |

| Đặc tính kỹ thuật | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Đường kính ngoài (OD) | 101.6 mm |
| Độ dày thành ống (WT) | 3 mm – 12 mm |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6m – 12m |
| Dung sai đường kính | ±0.5% |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ASTM A106 / ASTM A53 / API 5L / JIS G3454 |
| Cấp thép phổ biến | Grade A / B / C |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 450°C |
| Áp suất làm việc | 3.5 – 20 MPa (tùy độ dày) |
| Bề mặt hoàn thiện | Đen, sơn dầu, mạ kẽm hoặc phủ epoxy |
Độ bền cao, không rò rỉ: cấu trúc liền mạch giúp chịu áp lực và va đập mạnh mà không bị nứt gãy.
Chịu nhiệt & ăn mòn tốt: dùng được trong môi trường nhiệt độ cao, hóa chất, hơi nước.
Tuổi thọ dài, bảo trì thấp: giảm chi phí vận hành và thay thế trong suốt vòng đời sử dụng.
Gia công linh hoạt: dễ cắt, hàn, uốn, ren, phù hợp cho nhiều hạng mục công trình.
Đạt tiêu chuẩn quốc tế: tương thích với mọi hệ thống ống công nghiệp toàn cầu.
Thép ống đúc phi 101 được ứng dụng rộng rãi trong:
Ngành dầu khí & hóa chất: đường ống dẫn dầu, khí đốt, dung môi, axit.
Nhà máy nhiệt điện – lò hơi – đường ống hơi nước áp lực cao.
Công trình cơ khí, kết cấu thép, đóng tàu, nhà máy xi măng, luyện kim.
Hệ thống dẫn nước – hệ thống phòng cháy chữa cháy – công trình hạ tầng.
Tùy theo tiêu chuẩn sản xuất và tính năng sử dụng, ống đúc phi 101 được chia thành các nhóm chính:
| Phân loại | Đặc điểm | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|
| ASTM A106 Gr.B | Chịu nhiệt, áp lực cao | Đường ống dầu khí, lò hơi |
| API 5L | Dành cho hệ thống dẫn dầu & khí tự nhiên | Dầu khí, nhà máy hóa chất |
| JIS G3454 / STPG370 | Ống áp lực theo tiêu chuẩn Nhật | Hệ thống hơi nước, nhà máy điện |
| DIN 17175 / ST35.8 | Ống chịu nhiệt theo tiêu chuẩn Đức | Nhà máy luyện kim, cơ khí nặng |
Với độ chính xác cao – độ bền cơ học vượt trội – khả năng chịu nhiệt, chịu áp suất và chống ăn mòn xuất sắc, thép ống đúc phi 101 là lựa chọn tối ưu cho các công trình công nghiệp hiện đại.
Công ty TNHH ONSET tự hào là đơn vị nhập khẩu & phân phối thép ống đúc phi 101 chính hãng, cung cấp đầy đủ chứng chỉ CO, CQ, cam kết giá tốt – hàng chuẩn – giao nhanh toàn quốc.
Địa chỉ: 36 Đường N5, KDC Hiệp Thành, Phường Tân Thới Hiệp, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 0901.890.190
Email: vinh@onset.vn
Website: www.sieuthisatthep.com