| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Thép vuông đặc 15x15 |
| Kích thước mặt cắt | 15mm x 15mm |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6 mét / cây |
| Trọng lượng lý thuyết | 1.77 kg/m (≈ 10.62 kg/cây 6m) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ASTM A36, JIS G3101, GB/T 702 |
| Mác thép phổ biến | SS400, CT3, S45C, C45 |
| Độ bền kéo (Tensile Strength) | 400 – 600 MPa |
| Giới hạn chảy (Yield Strength) | ≥ 245 MPa |
| Xuất xứ phổ biến | Việt Nam, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc |
Thép vuông đặc 15x15 là loại thép thanh đặc hình vuông, có tiết diện 15mm x 15mm, được sản xuất từ phôi thép carbon hoặc thép hợp kim chất lượng cao thông qua quy trình cán nóng hoặc cán nguội hiện đại.
Nhờ đặc tính chắc chắn, chịu tải trọng lớn và dễ gia công cơ khí, thép vuông đặc 15x15 trở thành vật liệu phổ biến trong ngành cơ khí chế tạo, xây dựng, trang trí nội thất và sản xuất công nghiệp.
Bề mặt thép vuông 15x15 có thể ở dạng đen (cán nóng) hoặc sáng (cán nguội, mạ kẽm), phù hợp với nhiều mục đích sử dụng khác nhau.
Hình dạng: Thanh thép đặc, tiết diện hình vuông 15mm x 15mm.
Cấu trúc: Rắn đặc hoàn toàn, không rỗ khí, độ đồng nhất cao.
Vật liệu: Thép carbon CT3, SS400 hoặc thép hợp kim S45C, C45.
Bề mặt: Dạng đen cán nóng, sáng cán nguội hoặc mạ kẽm chống gỉ.
Đặc tính cơ lý: Chịu kéo, chịu nén, chịu uốn, chống biến dạng và mài mòn cực tốt.
Cấu tạo đặc ruột giúp thép vuông đặc 15x15 có độ bền cao và tuổi thọ vượt trội trong mọi môi trường làm việc.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Thép vuông đặc 15x15 |
| Kích thước mặt cắt | 15mm x 15mm |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6 mét / cây |
| Trọng lượng lý thuyết | 1.77 kg/m (≈ 10.62 kg/cây 6m) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ASTM A36, JIS G3101, GB/T 702 |
| Mác thép phổ biến | SS400, CT3, S45C, C45 |
| Độ bền kéo (Tensile Strength) | 400 – 600 MPa |
| Giới hạn chảy (Yield Strength) | ≥ 245 MPa |
| Xuất xứ phổ biến | Việt Nam, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc |

• Độ cứng và khả năng chịu tải vượt trội: Nhờ kết cấu đặc ruột, sản phẩm chịu uốn, kéo, xoắn và va đập mạnh.
• Tính ổn định cao: Không bị cong vênh hay biến dạng trong quá trình sử dụng lâu dài.
• Dễ dàng gia công: Có thể hàn, cắt, khoan, tiện, mài với độ chính xác cao.
• Bền bỉ trong mọi môi trường: Chống gỉ, chống mài mòn, đặc biệt khi được xử lý bề mặt.
• Giá thành cạnh tranh: Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật cao với chi phí hợp lý.
• Tính thẩm mỹ tốt: Bề mặt sáng bóng (đối với loại mạ kẽm hoặc cán nguội), dễ ứng dụng trong thiết kế nội thất.
Thép vuông đặc 15x15 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
Ngành cơ khí chế tạo: Làm trục máy, chi tiết cơ khí, dao cụ, bánh răng, khớp nối.
Ngành xây dựng: Dùng làm thanh giằng, khung chịu lực, kết cấu thép, cột, lan can.
Trang trí nội thất: Tạo hình bàn ghế, cửa sắt nghệ thuật, lan can, cổng rào.
Công nghiệp chế tạo máy: Làm chi tiết chịu tải, khung máy, trụ đỡ.
Ngành đóng tàu – cơ khí nặng: Dùng cho kết cấu chịu lực và chi tiết máy chịu mài mòn cao.
| Phân loại | Đặc điểm | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|
| Thép vuông đặc cán nóng (Hot Rolled) | Bề mặt đen, dẻo dai, giá thành thấp | Kết cấu, xây dựng, cơ khí thông thường |
| Thép vuông đặc cán nguội (Cold Drawn) | Bề mặt sáng, kích thước chính xác | Cơ khí chính xác, nội thất, sản phẩm mỹ thuật |
| Thép vuông đặc mạ kẽm | Chống ăn mòn, tăng độ bền ngoài trời | Cổng rào, lan can, kết cấu ngoài trời |
| Thép vuông đặc S45C (C45) | Độ cứng cao, khả năng chịu tải lớn | Trục, bánh răng, chi tiết cơ khí nặng |
Hàng chính hãng – có CO, CQ đầy đủ.
Cắt theo quy cách yêu cầu với độ chính xác cao.
Giá sỉ cạnh tranh, chiết khấu tốt cho đại lý & công trình.
Giao hàng toàn quốc, nhanh – đúng tiến độ.
Tư vấn kỹ thuật miễn phí giúp chọn thép phù hợp từng nhu cầu.
Liên hệ ngay Công Ty TNHH ONSET để nhận báo giá thép vuông đặc 15x15 mới nhất 2025 và ưu đãi đặc biệt cho khách hàng doanh nghiệp, đại lý.
Địa chỉ: 36 Đường N5, KDC Hiệp Thành, Phường Tân Thới Hiệp, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 0901.890.190
Email: vinh@onset.vn
Website: www.sieuthisatthep.com