| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|
| Tên sản phẩm | Thép vuông đặc 10x10 |
| Kích thước mặt cắt | 10mm x 10mm |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6 mét / cây |
| Trọng lượng lý thuyết | 0.785 kg/m (≈ 4.71 kg/cây 6m) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | JIS G3101, ASTM A36, GB/T 702 |
| Mác thép phổ biến | SS400, CT3, S45C |
| Độ bền kéo (Tensile Strength) | 400 – 600 MPa |
| Giới hạn chảy (Yield Strength) | ≥ 245 MPa |
| Phương pháp sản xuất | Cán nóng / cán nguội |
| Xuất xứ phổ biến | Việt Nam, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc |
Thép vuông đặc 10x10 là loại thép thanh đặc hình vuông có kích thước mặt cắt 10mm x 10mm, được sản xuất từ phôi thép carbon chất lượng cao qua quá trình cán nóng hoặc cán nguội.
Nhờ cấu trúc đặc – chắc – đồng đều, thép vuông đặc 10x10 có khả năng chịu lực cực tốt, chống cong vênh và biến dạng, là vật liệu lý tưởng trong cơ khí chính xác, kết cấu thép, nội thất kim loại, và công nghiệp chế tạo máy.
Loại thép này thường được sử dụng trong gia công chi tiết cơ khí, trục quay, khung đỡ, tay vịn, phụ kiện công nghiệp, hoặc các ứng dụng cần độ bền và tính ổn định cao.
Cấu tạo của thép vuông đặc 10x10 gồm:
Hình dạng: Thanh đặc, tiết diện hình vuông đều bốn cạnh.
Vật liệu: Thép carbon (CT3, SS400, S45C...) hoặc thép hợp kim.
Bề mặt: Đen (cán nóng) hoặc sáng bóng (cán nguội, mài bóng).
Cấu trúc: Đồng nhất, đặc ruột, không rỗ khí, giúp chịu tải cao và gia công dễ dàng.
Tùy theo yêu cầu kỹ thuật, bề mặt thép có thể mạ kẽm, sơn tĩnh điện hoặc mài bóng, giúp tăng tuổi thọ và chống ăn mòn trong môi trường ẩm hoặc hóa chất.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Thép vuông đặc 10x10 |
| Kích thước mặt cắt | 10mm x 10mm |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6 mét / cây |
| Trọng lượng lý thuyết | 0.785 kg/m (≈ 4.71 kg/cây 6m) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | JIS G3101, ASTM A36, GB/T 702 |
| Mác thép phổ biến | SS400, CT3, S45C |
| Độ bền kéo (Tensile Strength) | 400 – 600 MPa |
| Giới hạn chảy (Yield Strength) | ≥ 245 MPa |
| Phương pháp sản xuất | Cán nóng / cán nguội |
| Xuất xứ phổ biến | Việt Nam, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc |

• Độ bền cơ học cao: Cấu trúc đặc ruột giúp tăng khả năng chịu tải, chịu uốn, không rỗ khí.
• Gia công dễ dàng: Có thể hàn, tiện, phay, khoan, uốn theo yêu cầu kỹ thuật.
• Bề mặt ổn định, ít biến dạng: Giúp sản phẩm chính xác, phù hợp cho cơ khí chế tạo.
• Tuổi thọ cao, chống ăn mòn tốt: Đặc biệt khi được mạ kẽm hoặc sơn bảo vệ.
• Tính ứng dụng linh hoạt: Dễ kết hợp với nhiều loại vật liệu khác.
• Giá thành hợp lý: Hiệu quả cao so với các loại vật liệu kim loại khác cùng kích thước.
Thép vuông đặc 10x10 được ứng dụng trong hầu hết các lĩnh vực cơ khí và xây dựng như:
Cơ khí chế tạo máy: Làm trục quay, chi tiết máy, thanh đỡ, phụ kiện.
Kết cấu công trình: Làm khung sắt, giằng, lan can, tay vịn, cầu thang.
Nội thất – trang trí: Làm khung bàn ghế, cửa sắt, tủ kệ kim loại.
Công nghiệp nặng: Sản xuất thiết bị, linh kiện, phụ tùng máy móc.
Xây dựng dân dụng: Làm thanh gia cố, khung mái, cổng rào, cửa cổng.
| Phân loại | Đặc điểm | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|
| Thép vuông đặc cán nóng | Bề mặt đen, chịu lực tốt, giá rẻ | Kết cấu, xây dựng, cơ khí phổ thông |
| Thép vuông đặc cán nguội | Bề mặt sáng, kích thước chính xác cao | Cơ khí chính xác, nội thất |
| Thép vuông đặc mạ kẽm | Lớp phủ chống gỉ, bền ngoài trời | Cổng rào, lan can, kết cấu ngoài trời |
| Thép vuông đặc S45C (hợp kim) | Độ cứng, chịu mài mòn cao | Chế tạo trục, bánh răng, chi tiết máy |
Hàng có sẵn số lượng lớn – CO, CQ đầy đủ.
Gia công cắt theo yêu cầu: Cắt quy cách, mài, khoan, ren đầu cây.
Giao hàng tận nơi toàn quốc – nhanh chóng, đúng hẹn.
Giá cạnh tranh, chiết khấu cao cho đại lý và công trình.
Tư vấn kỹ thuật miễn phí – Hỗ trợ chọn loại thép phù hợp ứng dụng.
Liên hệ ngay Công Ty TNHH ONSET để nhận báo giá thép vuông đặc 10x10 tốt nhất và tư vấn giải pháp vật liệu tối ưu cho dự án của bạn!
Địa chỉ: 36 Đường N5, KDC Hiệp Thành, Phường Tân Thới Hiệp, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 0901.890.190
Email: vinh@onset.vn
Website: www.sieuthisatthep.com