Thép Láp Tròn Đặc S50C

Hotline tư vấn
0902.698.990

    Thép Láp Tròn Đặc S50C

    (52 đánh giá)
  • 0
  • 24
  • Giá: Liên hệ
  • Thành phần Ký hiệu Hàm lượng (%)
    Carbon C 0.47 – 0.53
    Mangan Mn 0.60 – 0.90
    Silic Si 0.15 – 0.35
    Photpho P ≤ 0.03
    Lưu huỳnh S ≤ 0.035

    Với hàm lượng carbon cao, thép S50C đạt được độ cứng sau xử lý nhiệt lên đến 55 HRC, trong khi vẫn giữ được độ dai và khả năng chịu tải ổn định.

  • Thông tin chi tiết

1. Giới thiệu tổng quát

Thép láp tròn đặc S50C là loại thép carbon trung bình – cao, thuộc nhóm thép chế tạo thông dụng theo tiêu chuẩn JIS G4051 (Nhật Bản). Với hàm lượng carbon khoảng 0.47–0.53%, thép S50C có độ cứng, độ bền kéo và khả năng chịu mài mòn vượt trội so với các mác thép thấp hơn như S20C, S35C hay S45C.

Sản phẩm thường được sử dụng cho chi tiết máy chịu tải trọng cao, khuôn ép, trục quay, bánh răng và linh kiện cơ khí chính xác. Với tính ổn định cơ học và khả năng gia công tốt, thép S50C là lựa chọn tối ưu cho các doanh nghiệp cơ khí, khuôn mẫu và công nghiệp nặng.


2. Cấu tạo và thành phần hóa học

Thành phần Ký hiệu Hàm lượng (%)
Carbon C 0.47 – 0.53
Mangan Mn 0.60 – 0.90
Silic Si 0.15 – 0.35
Photpho P ≤ 0.03
Lưu huỳnh S ≤ 0.035

Với hàm lượng carbon cao, thép S50C đạt được độ cứng sau xử lý nhiệt lên đến 55 HRC, trong khi vẫn giữ được độ dai và khả năng chịu tải ổn định.


3. Thông số kỹ thuật cơ bản

  • Tiêu chuẩn sản xuất: JIS G4051 – S50C

  • Tên gọi tương đương: AISI 1050 / DIN CK50

  • Đường kính: Ø10mm – Ø500mm

  • Chiều dài: 6m – 12m hoặc theo yêu cầu cắt

  • Giới hạn chảy: ≥ 355 MPa

  • Độ bền kéo: 610 – 785 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 17%

  • Tỷ trọng: 7.85 g/cm³

  • Tình trạng bề mặt: Cán đen, mài sáng, hoặc xử lý nhiệt (ủ, tôi, ram, thấm cacbon).


4. Ưu điểm nổi bật

  • Độ cứng cao, chịu tải tốt: Phù hợp cho chi tiết cơ khí chịu va đập và áp lực lớn.

  • Khả năng chịu mài mòn vượt trội: Đảm bảo tuổi thọ và độ chính xác của linh kiện.

  • Gia công cơ khí tốt: Dễ dàng tiện, phay, mài, khoan, cắt và xử lý nhiệt.

  • Độ ổn định cơ học cao: Không biến dạng trong quá trình tôi ram hoặc khi làm việc lâu dài.

  • Ứng dụng đa ngành: Dùng rộng rãi trong cơ khí, khuôn mẫu và sản xuất thiết bị công nghiệp.


5. Ứng dụng thực tế của thép S50C

  • Cơ khí chế tạo: Dùng làm trục máy, trục cam, chốt trụ, bạc trượt, khớp nối, bánh răng.

  • Khuôn mẫu: Sản xuất khuôn ép nhựa, khuôn dập nguội, khuôn đúc nhôm và khuôn rèn.

  • Công nghiệp ô tô và máy móc: Gia công chi tiết chịu lực, vòng bi, tay biên, đòn gánh.

  • Thiết bị cơ khí chính xác: Dùng cho các chi tiết yêu cầu độ cứng và độ chính xác cao.


6. Phân loại sản phẩm thép láp tròn S50C

  • Thép S50C cán nóng: Dạng phổ thông, dùng trong gia công cơ khí thông thường.

  • Thép S50C mài sáng: Dùng cho chi tiết cần độ chính xác bề mặt cao.

  • Thép S50C đã xử lý nhiệt: Được tôi, ram, hoặc thấm cacbon để tăng độ cứng và tuổi thọ.


7. Kết luận

Thép láp tròn đặc S50C là lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng đòi hỏi độ cứng cao, độ bền kéo lớn và khả năng chịu tải vượt trội. Với đặc tính cơ học ưu việt, tính ổn định cao và khả năng gia công linh hoạt, S50C luôn được tin dùng trong các ngành khuôn mẫu, cơ khí chính xác, sản xuất máy móc và ô tô.

Việc lựa chọn thép S50C giúp tối ưu chi phí sản xuất, nâng cao hiệu suất và độ bền của thiết bị, đáp ứng yêu cầu khắt khe nhất trong công nghiệp hiện đại.

Công Ty TNHH ONSET nhà cung cấp thép uy tín – có chứng chỉ CO-CQ, nguồn hàng ổn định và giao nhanh toàn quốc.

 Địa chỉ: 36 Đường N5, KDC Hiệp Thành, Phường Tân Thới Hiệp, TP. Hồ Chí Minh
 Hotline: 0901.890.190
 Email: vinh@onset.vn
 Website: www.sieuthisatthep.com

UY TÍN - CHẤT LƯỢNG LÀM ĐẦU
SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ