| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|
| Tên sản phẩm | Thép láp tròn đặc S30C |
| Tiêu chuẩn sản xuất | JIS G4051 – Nhật Bản |
| Thành phần hóa học | C: 0.27 – 0.34%; Mn: 0.50 – 0.80%; Si: ≤ 0.35%; P, S ≤ 0.03% |
| Giới hạn bền kéo (MPa) | ≥ 600 MPa |
| Giới hạn chảy (MPa) | ≥ 410 MPa |
| Độ cứng (HB) | 160 – 200 HB (trạng thái ủ) |
| Tỷ trọng | 7.85 g/cm³ |
| Kích thước phổ biến | Đường kính Ø10 – Ø500mm |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6 mét hoặc theo yêu cầu |
| Bề mặt hoàn thiện | Cán nóng, tiện nguội, hoặc mài bóng |
Thép láp tròn đặc S30C là loại thép carbon trung bình thuộc tiêu chuẩn JIS G4051 của Nhật Bản, được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực gia công cơ khí, chế tạo máy và sản xuất linh kiện công nghiệp chính xác. Với hàm lượng carbon khoảng 0.30%, thép S30C có độ cứng, độ bền và khả năng chịu tải tốt hơn so với S25C, đồng thời vẫn giữ được tính dẻo và khả năng gia công ổn định.
Thép S30C là vật liệu lý tưởng cho các chi tiết cơ khí chịu tải vừa, có yêu cầu độ bền cao và dễ xử lý bề mặt. Đây là loại thép được nhiều doanh nghiệp cơ khí, nhà máy chế tạo máy và công trình công nghiệp lựa chọn nhờ chất lượng ổn định và hiệu quả kinh tế cao.
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Thép láp tròn đặc S30C |
| Tiêu chuẩn sản xuất | JIS G4051 – Nhật Bản |
| Thành phần hóa học | C: 0.27 – 0.34%; Mn: 0.50 – 0.80%; Si: ≤ 0.35%; P, S ≤ 0.03% |
| Giới hạn bền kéo (MPa) | ≥ 600 MPa |
| Giới hạn chảy (MPa) | ≥ 410 MPa |
| Độ cứng (HB) | 160 – 200 HB (trạng thái ủ) |
| Tỷ trọng | 7.85 g/cm³ |
| Kích thước phổ biến | Đường kính Ø10 – Ø500mm |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6 mét hoặc theo yêu cầu |
| Bề mặt hoàn thiện | Cán nóng, tiện nguội, hoặc mài bóng |

Khả năng gia công cơ khí tuyệt vời: Dễ cắt, khoan, tiện, phay, và uốn mà không gây biến dạng vật liệu.
Tính ổn định cơ học cao: Giữ được độ bền và độ cứng ổn định trong suốt quá trình sử dụng.
Khả năng nhiệt luyện tốt: Dễ dàng cải thiện độ cứng và độ bền bằng phương pháp tôi, ram.
Bề mặt đẹp và dễ mạ: Phù hợp với các sản phẩm cần xử lý bề mặt như mạ kẽm, mạ crôm.
Giá thành cạnh tranh: Cân bằng hoàn hảo giữa hiệu suất và chi phí vật liệu.
Ứng dụng linh hoạt: Dùng được cho nhiều loại máy móc và linh kiện khác nhau.
Cơ khí chế tạo: Làm trục, chốt, bạc, puly, đòn bẩy, khớp nối, bulong, bánh răng.
Công nghiệp ô tô – xe máy: Dùng cho trục truyền động, tay biên, chi tiết khung xe.
Ngành sản xuất máy công nghiệp: Gia công linh kiện chịu tải vừa và cao.
Kết cấu công trình: Dùng trong chế tạo chi tiết kết cấu thép, khung thiết bị.
Sản xuất khuôn và dụng cụ: Sau khi nhiệt luyện có thể dùng làm khuôn dập, dao cắt, trục cán.
Theo bề mặt hoàn thiện:
Thép cán nóng (Hot Rolled): Dùng cho kết cấu, cơ khí thô.
Thép tiện nguội (Peeled): Độ chính xác cao, bề mặt mịn.
Thép mài bóng (Polished): Dùng cho chi tiết yêu cầu thẩm mỹ và chính xác cao.
Theo xuất xứ:
S30C Nhật Bản (Nippon, JFE) – chất lượng cao, ổn định cơ tính.
S30C Trung Quốc, Hàn Quốc, Đài Loan – giá thành cạnh tranh, đạt tiêu chuẩn quốc tế.
Theo hình thức cung cấp:
Dạng cây 6m.
Dạng cắt lẻ theo yêu cầu.
Dạng phôi tròn cho sản xuất hàng loạt.
Thép láp tròn đặc S30C là lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng cơ khí chế tạo yêu cầu độ bền và khả năng gia công chính xác cao. Với khả năng nhiệt luyện linh hoạt, giá thành hợp lý và nguồn cung ổn định, thép S30C giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm và tăng hiệu quả sử dụng lâu dài.
Công Ty TNHH ONSET nhà cung cấp thép uy tín – có chứng chỉ CO-CQ, nguồn hàng ổn định và giao nhanh toàn quốc.
Địa chỉ: 36 Đường N5, KDC Hiệp Thành, Phường Tân Thới Hiệp, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 0901.890.190
Email: vinh@onset.vn
Website: www.sieuthisatthep.com