| Tên sản phẩm | Thép láp tròn đặc S25C |
| Tiêu chuẩn sản xuất | JIS G4051 – Nhật Bản |
| Thành phần hóa học | C: 0.22 – 0.28%; Mn: 0.30 – 0.60%; Si: ≤ 0.35%; P, S ≤ 0.03% |
| Độ cứng (HB) | 143 – 197 HB (trạng thái ủ) |
| Giới hạn chảy (MPa) | ≥ 410 MPa |
| Giới hạn bền kéo (MPa) | ≥ 560 MPa |
| Tỷ trọng | 7.85 g/cm³ |
| Đường kính phổ biến | Ø10mm – Ø500mm |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6m hoặc cắt theo yêu cầu |
| Bề mặt | Cán nóng (Hot Rolled), tiện nguội (Peeled), mài bóng (Polished) |
Thép láp tròn đặc S25C là loại thép carbon trung bình thuộc nhóm JIS G4051 (Nhật Bản), được sử dụng phổ biến trong ngành gia công cơ khí, chế tạo máy, sản xuất linh kiện công nghiệp. Với tỷ lệ carbon khoảng 0.25%, thép S25C có độ dẻo, độ bền và khả năng gia công cắt gọt tuyệt vời, giúp nâng cao độ chính xác và tuổi thọ cho sản phẩm cơ khí.
Đây là vật liệu tiêu chuẩn quốc tế, đáp ứng yêu cầu về tính ổn định, khả năng chịu tải vừa phải và hiệu suất nhiệt luyện cao, rất được ưa chuộng trong ngành công nghiệp chế tạo tại Việt Nam.
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Thép láp tròn đặc S25C |
| Tiêu chuẩn sản xuất | JIS G4051 – Nhật Bản |
| Thành phần hóa học | C: 0.22 – 0.28%; Mn: 0.30 – 0.60%; Si: ≤ 0.35%; P, S ≤ 0.03% |
| Độ cứng (HB) | 143 – 197 HB (trạng thái ủ) |
| Giới hạn chảy (MPa) | ≥ 410 MPa |
| Giới hạn bền kéo (MPa) | ≥ 560 MPa |
| Tỷ trọng | 7.85 g/cm³ |
| Đường kính phổ biến | Ø10mm – Ø500mm |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6m hoặc cắt theo yêu cầu |
| Bề mặt | Cán nóng (Hot Rolled), tiện nguội (Peeled), mài bóng (Polished) |

• Dễ gia công cơ khí: Thép S25C có độ cứng vừa phải, dễ cắt gọt, tiện, phay, khoan, uốn, hoặc hàn.
• Khả năng tôi luyện tốt: Có thể tăng độ cứng và độ bền thông qua quá trình nhiệt luyện.
• Giá thành hợp lý: Là dòng thép trung cấp, phù hợp với nhiều doanh nghiệp cơ khí vừa và nhỏ.
• Tính ổn định cao: Không bị nứt gãy hay cong vênh trong quá trình sản xuất.
• Chống mài mòn tương đối tốt: Giúp kéo dài tuổi thọ của chi tiết máy.
• Độ bền nhiệt ổn định: Giữ được tính cơ học tốt trong điều kiện làm việc có nhiệt độ cao.
Gia công cơ khí: Dùng làm trục, bánh răng, bulong, puly, đầu nối, tay quay, đinh chốt,…
Công nghiệp chế tạo máy: Sản xuất linh kiện máy công cụ, máy nông nghiệp, thiết bị cơ khí.
Ngành ô tô & xe máy: Gia công trục truyền động, khớp nối, phụ kiện khung gầm.
Ngành xây dựng: Dùng làm chốt liên kết, thanh giằng, và chi tiết chịu lực vừa.
Dụng cụ cơ khí: Làm tay đòn, trục khuấy, cán, dao cắt sau khi xử lý nhiệt.
♦ Theo bề mặt:
Cán nóng (Hot Rolled): Dùng trong công trình, sản xuất thô.
Tiện nguội (Peeled): Độ chính xác cao, dùng trong gia công cơ khí.
Mài bóng (Ground): Bề mặt sáng bóng, chính xác tuyệt đối.
♦ Theo nguồn gốc xuất xứ:
Thép S25C Nhật Bản (Nippon, JFE) – chất lượng cao, ổn định cơ tính.
Thép S25C Trung Quốc – Hàn Quốc – Đài Loan – giá thành cạnh tranh, độ bền tốt.
♦ Theo hình thức giao hàng:
Dạng cây (6m),
Dạng cắt lẻ theo yêu cầu khách hàng,
Dạng phôi tròn cho sản xuất hàng loạt.
Thép láp tròn đặc S25C là vật liệu đa dụng – bền bỉ – tiết kiệm, phù hợp cho mọi nhu cầu gia công cơ khí, sản xuất linh kiện và chế tạo công nghiệp.
Nhờ sự cân bằng giữa độ cứng, độ dẻo và khả năng nhiệt luyện, thép S25C giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí, nâng cao hiệu suất sản xuất và đảm bảo độ chính xác cao trong từng sản phẩm.
Chọn mua Thép S25C chính hãng để đảm bảo chất lượng và hiệu quả sử dụng lâu dài cho công trình hoặc sản xuất của bạn.
Công Ty TNHH ONSET nhà cung cấp thép uy tín – có chứng chỉ CO-CQ, nguồn hàng ổn định và giao nhanh toàn quốc.
Địa chỉ: 36 Đường N5, KDC Hiệp Thành, Phường Tân Thới Hiệp, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 0901.890.190
Email: vinh@onset.vn
Website: www.sieuthisatthep.com