| Thông số kỹ thuật | Đơn vị | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Chiều cao (H) | mm | 396 |
| Chiều rộng cánh (B) | mm | 199 |
| Độ dày bụng (t₁) | mm | 7 |
| Độ dày cánh (t₂) | mm | 11 |
| Trọng lượng lý thuyết | kg/m | 56,2 |
| Chiều dài tiêu chuẩn | m | 6 – 12 |
| Tiêu chuẩn sản xuất | JIS G3192, ASTM A36, SS400, Q235B, Q345B | |
| Xuất xứ phổ biến | Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Việt Nam |
Trong ngành xây dựng hiện đại, Thép Hình I396x199x7x11 là một trong những loại thép chữ I có khả năng chịu tải và độ ổn định cao nhất.
Với thiết kế tiết diện tối ưu, sản phẩm không chỉ giúp gia tăng khả năng chịu uốn, chịu nén mà còn giảm khối lượng công trình, giúp tiết kiệm chi phí đầu tư mà vẫn đảm bảo độ bền vững và an toàn tuyệt đối.
Thép Hình I396x199x7x11 được cán nóng từ phôi thép chất lượng cao, đạt các tiêu chuẩn quốc tế như JIS G3192 (Nhật Bản), ASTM A36 (Mỹ), Q235B / Q345B (Trung Quốc).
Cấu tạo gồm ba phần chính:
Phần bụng (Web): dày 7 mm, đảm bảo khả năng chịu lực cắt và uốn nén dọc trục.
Hai cánh (Flange): dày 11 mm, rộng 199 mm, giúp phân bổ đều tải trọng, tăng độ ổn định tổng thể.
Bo tròn cạnh (Fillet radius): thiết kế giúp giảm ứng suất tập trung, hạn chế nứt vỡ khi chịu tải trọng lớn.