| Thông số kỹ thuật | Đơn vị | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Chiều cao (H) | mm | 346 |
| Chiều rộng cánh (B) | mm | 174 |
| Độ dày bụng (t₁) | mm | 6 |
| Độ dày cánh (t₂) | mm | 9 |
| Trọng lượng lý thuyết | kg/m | 41,4 |
| Chiều dài tiêu chuẩn | m | 6 – 12 |
| Tiêu chuẩn sản xuất | JIS G3192 / ASTM A36 / SS400 / Q235B / Q345B | |
| Xuất xứ phổ biến | Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Việt Nam |
Trong lĩnh vực xây dựng và cơ khí công nghiệp, Thép Hình I346x174x6x9 được xem là dòng thép chữ I cỡ lớn, có khả năng chịu tải trọng và uốn xoắn cực cao, thích hợp cho các công trình yêu cầu độ ổn định và tuổi thọ lớn.
Nhờ thiết kế tối ưu và vật liệu chất lượng cao, loại thép này không chỉ bền chắc, dễ thi công mà còn mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội.
Thép hình I346x174x6x9 được sản xuất từ phôi thép nguyên chất, qua quá trình cán nóng hiện đại, tạo hình chữ I cân đối và chính xác.
Cấu trúc gồm:
Phần bụng (Web): dày 6 mm – chịu tải nén dọc trục và chống uốn gãy.
Hai cánh (Flange): dày 9 mm, rộng 174 mm – giúp phân bổ tải trọng đều và ổn định.
Góc bo (Fillet): giúp giảm ứng suất tập trung, tăng độ bền và tính đàn hồi của kết cấu.