| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|
| Tiêu chuẩn sản xuất | JIS G3106 (Nhật Bản) |
| Mác thép | SS490 |
| Giới hạn chảy (Yield Strength) | ≥ 275 MPa |
| Giới hạn bền kéo (Tensile Strength) | 490 – 610 MPa |
| Độ giãn dài (%) | ≥ 17% |
| Trọng lượng riêng | 7.85 g/cm³ |
| Độ dày tiêu chuẩn | 6mm – 200mm |
| Quy cách phổ biến | 1500x6000mm, 2000x12000mm, cắt theo yêu cầu |
| Bề mặt | Cán nóng (Hot Rolled), có thể xử lý sơn, mạ hoặc mài phẳng |
| Nguồn gốc | Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Việt Nam |
Thép Tấm SS490 là loại thép cacbon kết cấu cán nóng cường độ cao, được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS G3106 – Nhật Bản, chuyên dùng cho kết cấu chịu lực, chế tạo máy móc công nghiệp nặng, cầu đường, khung nhà thép tiền chế và các công trình có tải trọng lớn.
So với thép SS400, thép SS490 có giới hạn chảy và độ bền kéo cao hơn, giúp đảm bảo khả năng chịu tải, giảm biến dạng và tăng độ an toàn kết cấu.
Ký hiệu SS490 được hiểu như sau:
S (Steel): Thép.
S (Structure): Kết cấu.
490: Giới hạn bền kéo tối thiểu 490 MPa.
Thép SS490 thuộc nhóm thép cacbon – mangan thấp, có cấu trúc hạt mịn, giúp thép vừa cứng chắc, vừa dẻo dai và dễ hàn.
| Thành phần hóa học (%) | Giới hạn cho phép |
|---|---|
| C (Carbon) | ≤ 0.18 |
| Si (Silicon) | ≤ 0.35 |
| Mn (Mangan) | ≤ 1.60 |
| P (Phosphorus) | ≤ 0.035 |
| S (Sulfur) | ≤ 0.035 |
Đặc tính: Thành phần carbon thấp giúp thép dễ hàn, ít giòn nứt, trong khi mangan và silic tăng độ bền kéo và độ chịu va đập.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Tiêu chuẩn sản xuất | JIS G3106 (Nhật Bản) |
| Mác thép | SS490 |
| Giới hạn chảy (Yield Strength) | ≥ 275 MPa |
| Giới hạn bền kéo (Tensile Strength) | 490 – 610 MPa |
| Độ giãn dài (%) | ≥ 17% |
| Trọng lượng riêng | 7.85 g/cm³ |
| Độ dày tiêu chuẩn | 6mm – 200mm |
| Quy cách phổ biến | 1500x6000mm, 2000x12000mm, cắt theo yêu cầu |
| Bề mặt | Cán nóng (Hot Rolled), có thể xử lý sơn, mạ hoặc mài phẳng |
| Nguồn gốc | Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Việt Nam |

Độ bền và khả năng chịu tải vượt trội: Giới hạn bền kéo đạt đến 610 MPa, đảm bảo an toàn cho các công trình lớn.
Dẻo dai, không giòn gãy: Thép SS490 duy trì khả năng biến dạng dẻo tốt, chống nứt trong môi trường tải trọng động.
Tính hàn và gia công tốt: Dễ dàng hàn nối, cắt gọt, chấn uốn mà không cần xử lý nhiệt phức tạp.
Ổn định kích thước – bề mặt đẹp: Dạng tấm phẳng, dễ gia công và kết nối trong sản xuất công nghiệp.
Tuổi thọ cao – chịu thời tiết tốt: Có thể sơn phủ hoặc mạ kẽm để tăng khả năng chống ăn mòn.
Thép SS490 là giải pháp tối ưu cho những công trình đòi hỏi cường độ cao mà vẫn đảm bảo hiệu quả kinh tế.
Thép tấm SS490 được xem là “xương sống” của ngành công nghiệp nặng và xây dựng hiện đại, với phạm vi ứng dụng rất rộng:
Kết cấu thép nhà xưởng, cầu đường, bệ máy, dầm, sàn, cột trụ.
Cơ khí chế tạo máy, khuôn mẫu, khung gầm, bàn gá, linh kiện kết cấu.
Công nghiệp đóng tàu và chế tạo container.
Cơ khí vận tải: thùng xe tải, rơ-moóc, khung sườn xe.
Gia công công nghiệp: cắt, chấn, khoan, mài theo bản vẽ kỹ thuật.
| Loại thép | Đặc điểm – Ứng dụng chính |
|---|---|
| Thép Tấm SS490 Cán Nóng (Hot Rolled) | Độ dày 6–200mm, dùng cho kết cấu thép, cầu, bệ máy. |
| Thép Tấm SS490 Cán Nguội (Cold Rolled) | Mỏng 0.5–3mm, bề mặt mịn, dùng trong cơ khí chính xác. |
| Thép Tấm SS490 Mạ Kẽm / Sơn Phủ | Tăng khả năng chống oxy hóa, dùng cho môi trường ẩm hoặc ven biển. |
Thép Tấm SS490 là dòng thép kết cấu cường độ cao mang lại độ bền vượt trội, tính hàn tốt và khả năng chịu lực tuyệt vời – lý tưởng cho các công trình đòi hỏi độ an toàn và tuổi thọ lâu dài.
Nếu bạn đang tìm kiếm vật liệu kết cấu mạnh mẽ – ổn định – hiệu quả kinh tế, thì SS490 chính là lựa chọn tối ưu hàng đầu cho mọi dự án xây dựng và cơ khí công nghiệp hiện đại.
Thép SS490 – Chất lượng Nhật Bản, sức mạnh cho công trình Việt!
CÔNG TY TNHH ONSET – Nhà phân phối thép tấm SS490, SS400, SM490, A36, S355 uy tín hàng đầu Việt Nam.
Địa chỉ: 36 Đường N5, KDC Hiệp Thành, Phường Tân Thới Hiệp, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 0901.890.190
Email: vinh@onset.vn
Website: www.sieuthisatthep.com