| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Tiêu chuẩn sản xuất | JIS G3106 |
| Mác thép | SM490A / SM490B / SM490C |
| Giới hạn chảy (Yield Strength) | ≥ 325 – 490 MPa |
| Giới hạn bền kéo (Tensile Strength) | 490 – 610 MPa |
| Độ giãn dài (%) | ≥ 17 – 21% |
| Khối lượng riêng | 7.85 g/cm³ |
| Độ dày tiêu chuẩn | 6mm – 200mm |
| Kích thước phổ biến | 1.500 x 6.000mm / 2.000 x 12.000mm |
| Hình thức bề mặt | Cán nóng (Hot Rolled) |
| Xuất xứ phổ biến | Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Việt Nam |
Thép Tấm SM490 là loại thép kết cấu hợp kim thấp cường độ cao, được sản xuất theo tiêu chuẩn Nhật Bản JIS G3106. Với độ bền kéo và khả năng hàn vượt trội, SM490 được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng, cơ khí chế tạo, đóng tàu và cầu đường.
Tên gọi SM490 là viết tắt của “Steel – Mild – 490 MPa”, thể hiện giới hạn chảy tối thiểu 490 MPa, cao hơn dòng SM400 khoảng 20%.
Nhờ cấu trúc tinh thể đồng nhất, độ cứng và tính dẻo cao, thép SM490 trở thành giải pháp vật liệu tối ưu cho các công trình đòi hỏi độ bền – độ an toàn – tuổi thọ cao.
Thép SM490 được luyện từ phôi thép chất lượng cao với tỉ lệ hợp kim cân đối giúp nâng cao tính cơ lý:
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0.20 |
| Silicon (Si) | ≤ 0.55 |
| Mangan (Mn) | ≤ 1.60 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0.035 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.035 |
Nhờ hàm lượng C và Mn hợp lý, thép SM490 có độ bền cơ học cao nhưng vẫn dễ hàn và gia công, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí trong sản xuất.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Tiêu chuẩn sản xuất | JIS G3106 |
| Mác thép | SM490A / SM490B / SM490C |
| Giới hạn chảy (Yield Strength) | ≥ 325 – 490 MPa |
| Giới hạn bền kéo (Tensile Strength) | 490 – 610 MPa |
| Độ giãn dài (%) | ≥ 17 – 21% |
| Khối lượng riêng | 7.85 g/cm³ |
| Độ dày tiêu chuẩn | 6mm – 200mm |
| Kích thước phổ biến | 1.500 x 6.000mm / 2.000 x 12.000mm |
| Hình thức bề mặt | Cán nóng (Hot Rolled) |
| Xuất xứ phổ biến | Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Việt Nam |

Độ bền cao – chịu tải trọng lớn: Giới hạn chảy lên đến 490 MPa giúp SM490 chịu được tải trọng tĩnh và động mạnh mẽ.
Khả năng hàn và gia công tuyệt vời: Phù hợp với hầu hết các phương pháp hàn như MIG, TIG, CO₂, hồ quang tay.
Độ dẻo và dai va đập cao: Không bị nứt gãy trong môi trường rung động hoặc thay đổi nhiệt độ.
Khả năng chống ăn mòn và chịu thời tiết tốt, kéo dài tuổi thọ công trình.
Tính kinh tế tối ưu: So với thép hợp kim cao, SM490 mang lại hiệu suất sử dụng vượt trội với chi phí hợp lý.
Thép SM490 chính là lựa chọn lý tưởng cho các dự án đòi hỏi độ bền, khả năng chịu lực và độ ổn định kết cấu trong thời gian dài.
Nhờ đặc tính cơ lý vượt trội, thép tấm SM490 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành:
Kết cấu nhà thép tiền chế, khung nhà cao tầng, nhà xưởng công nghiệp.
Cầu đường, dầm thép, sàn công nghiệp chịu tải trọng lớn.
Đóng tàu, bồn áp lực, container, nồi hơi, thiết bị dầu khí.
Gia công cơ khí, chế tạo máy, trục quay, bánh răng, vỏ máy.
Chế tạo cột điện, tháp viễn thông, giàn khoan, kết cấu hàn.
| Phân loại | Đặc điểm & Ứng dụng chính |
|---|---|
| SM490A | Dễ hàn, bền kéo trung bình, dùng trong công trình cơ bản. |
| SM490B | Cường độ và độ dai va đập cao hơn, phù hợp cho cầu, dầm, kết cấu chịu tải trọng động. |
| SM490C | Cơ tính cao nhất, chịu lạnh và chịu thời tiết tốt, lý tưởng cho công trình quy mô lớn và điều kiện khắc nghiệt. |
Thép Tấm SM490 là dòng thép kết cấu hợp kim thấp cường độ cao, kết hợp hoàn hảo giữa độ bền, độ dẻo, khả năng hàn và hiệu quả kinh tế.
Với tính ứng dụng linh hoạt trong xây dựng, cơ khí, cầu đường, dầu khí và công nghiệp nặng, SM490 được xem là giải pháp vật liệu tối ưu cho thế hệ công trình hiện đại.
Lựa chọn Thép SM490 – Bền vững công trình, tiết kiệm chi phí, an tâm chất lượng!
CÔNG TY TNHH ONSET – Đơn vị cung cấp thép tấm SM490, thép kết cấu, thép cơ khí, thép hợp kim uy tín trên toàn quốc.
Địa chỉ: 36 Đường N5, KDC Hiệp Thành, Phường Tân Thới Hiệp, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 0901.890.190
Email: vinh@onset.vn
Website: www.sieuthisatthep.com