| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|
| Tiêu chuẩn sản xuất | JIS G3106 (Nhật Bản) |
| Mác thép | SM400A / SM400B / SM400C |
| Giới hạn chảy (Yield Strength) | ≥ 245 – 400 MPa |
| Giới hạn bền kéo (Tensile Strength) | 400 – 510 MPa |
| Độ giãn dài (%) | ≥ 18 – 22% |
| Mô đun đàn hồi | 2.05 x 10⁵ MPa |
| Khối lượng riêng | 7.85 g/cm³ |
| Độ dày tiêu chuẩn | 6mm – 200mm |
| Kích thước tấm phổ biến | 1.500 x 6.000mm / 1.800 x 6.000mm / 2.000 x 12.000mm |
| Hình thức bề mặt | Cán nóng (Hot Rolled – HR) |
| Xuất xứ thông dụng | Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Việt Nam |
Thép Tấm SM400 là loại thép kết cấu cacbon trung bình, được sản xuất theo tiêu chuẩn Nhật Bản JIS G3106, dùng chủ yếu trong ngành xây dựng, cơ khí, đóng tàu và chế tạo kết cấu thép chịu tải trọng lớn.
Tên gọi SM400 là viết tắt của “Steel – Mild – 400 MPa”, nghĩa là thép có cường độ chảy tối thiểu 400 MPa.
Đây là loại thép có độ dẻo cao, dễ hàn, dễ uốn và chịu lực tốt, được xem là vật liệu kết cấu lý tưởng cho các công trình yêu cầu độ ổn định và độ bền lâu dài.
Thép SM400 được luyện từ phôi thép cacbon chất lượng cao, với các nguyên tố hợp kim cơ bản:
| Nguyên tố | Tỷ lệ (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0.23 |
| Silicon (Si) | ≤ 0.35 |
| Mangan (Mn) | ≤ 1.60 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0.035 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.035 |
Thành phần hóa học tối ưu giúp thép SM400 có độ dẻo tốt, dễ hàn, bề mặt mịn, khả năng chịu tải và chống biến dạng cao – phù hợp cho gia công kết cấu công nghiệp.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Tiêu chuẩn sản xuất | JIS G3106 (Nhật Bản) |
| Mác thép | SM400A / SM400B / SM400C |
| Giới hạn chảy (Yield Strength) | ≥ 245 – 400 MPa |
| Giới hạn bền kéo (Tensile Strength) | 400 – 510 MPa |
| Độ giãn dài (%) | ≥ 18 – 22% |
| Mô đun đàn hồi | 2.05 x 10⁵ MPa |
| Khối lượng riêng | 7.85 g/cm³ |
| Độ dày tiêu chuẩn | 6mm – 200mm |
| Kích thước tấm phổ biến | 1.500 x 6.000mm / 1.800 x 6.000mm / 2.000 x 12.000mm |
| Hình thức bề mặt | Cán nóng (Hot Rolled – HR) |
| Xuất xứ thông dụng | Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Việt Nam |

Cường độ cao – chịu tải tốt: Bền bỉ với tải trọng tĩnh và động, phù hợp công trình kết cấu nặng.
Khả năng hàn tuyệt vời: Hàn bằng mọi phương pháp MIG, TIG, hồ quang tay, CO₂ mà không lo nứt gãy.
Dễ gia công cơ khí: Có thể cắt, uốn, dập, khoan, phay, mài với độ chính xác cao.
Độ bền thời tiết và chống ăn mòn tốt: Giúp kéo dài tuổi thọ công trình, đặc biệt trong môi trường khắc nghiệt.
Giá thành hợp lý: Cân bằng hoàn hảo giữa chi phí và hiệu suất sử dụng.
Thép tấm SM400 là lựa chọn hàng đầu cho doanh nghiệp cần vật liệu vừa bền, vừa dễ thi công – tiết kiệm tối đa chi phí mà vẫn đảm bảo độ an toàn cao.
Nhờ đặc tính cơ lý ổn định, thép tấm SM400 được ứng dụng rộng rãi trong:
Kết cấu nhà xưởng, khung thép tiền chế, sàn công nghiệp.
Cầu đường, nhà cao tầng, bệ máy, dầm thép, cột trụ.
Ngành đóng tàu, bồn chứa, container, nồi hơi.
Gia công cơ khí, chế tạo máy, kết cấu hàn chịu tải trọng lớn.
Chế tạo tháp điện, trụ viễn thông, giàn khoan dầu khí.
| Phân loại | Đặc điểm & Ứng dụng |
|---|---|
| SM400A | Cường độ tiêu chuẩn, khả năng hàn và uốn tốt, dùng cho kết cấu cơ bản. |
| SM400B | Độ bền kéo cao hơn, chịu tải và va đập tốt, dùng cho công trình cầu đường, nhà thép lớn. |
| SM400C | Độ bền và độ dai va đập cao nhất, chịu lạnh tốt, dùng cho kết cấu quan trọng và môi trường khắc nghiệt. |
Thép Tấm SM400 là loại thép kết cấu lý tưởng cho các công trình kỹ thuật cao, chịu tải trọng lớn, yêu cầu độ ổn định và tuổi thọ lâu dài.
Với khả năng hàn tốt, độ dẻo cao, bền chắc và tiết kiệm chi phí, SM400 được đánh giá là sản phẩm chiến lược trong xây dựng và cơ khí hiện đại.
Chọn Thép SM400 – Đầu tư thông minh cho độ bền và an toàn công trình!
CÔNG TY TNHH ONSET – Nhà phân phối thép tấm kết cấu, thép hình, thép hợp kim, thép cơ khí hàng đầu Việt Nam.
Địa chỉ: 36 Đường N5, KDC Hiệp Thành, Phường Tân Thới Hiệp, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 0901.890.190
Email: vinh@onset.vn
Website: www.sieuthisatthep.com