| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn (EN 10025-2) |
|---|---|
| Mác thép | S275JR / S275JO / S275J2 |
| Giới hạn chảy (Yield Strength) | ≥ 275 MPa |
| Độ bền kéo (Tensile Strength) | 410 – 560 MPa |
| Độ giãn dài (A5) | ≥ 20% |
| Độ cứng Brinell (HB) | 130 – 180 HB |
| Độ dày tấm | 2mm – 200mm |
| Chiều rộng | 1.000mm – 3.000mm |
| Chiều dài | 6.000mm – 12.000mm |
| Trọng lượng riêng | 7.85 g/cm³ |
| Bề mặt | Cán nóng (Hot Rolled) hoặc phun bi, sơn chống gỉ |
| Tiêu chuẩn | EN 10025-2:2004 |
| Xuất xứ phổ biến | Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, EU |
Thép tấm S275 là thép carbon thấp – thép kết cấu thông dụng, thuộc tiêu chuẩn EN 10025-2 (Châu Âu). Đây là phiên bản nâng cấp của thép S235, có độ bền cao hơn, thích hợp cho các công trình chịu tải trọng trung bình đến lớn, đòi hỏi độ ổn định cơ học và khả năng hàn tốt.
Ký hiệu S275 thể hiện:
S: Structural Steel (Thép kết cấu)
275: Giới hạn chảy tối thiểu 275 MPa
Nhờ độ bền kéo tốt, độ dẻo cao và khả năng hàn vượt trội, thép S275 được xem là lựa chọn hiệu quả và tiết kiệm chi phí trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, xây dựng và cơ khí.
Thép S275 thuộc nhóm thép carbon thấp – hợp kim thấp, được kiểm soát nghiêm ngặt trong quá trình luyện kim để đạt độ dẻo, độ bền và khả năng hàn lý tưởng.
| Thành phần hóa học (% khối lượng) | Giá trị tối đa |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0.21 |
| Mangan (Mn) | ≤ 1.50 |
| Silic (Si) | ≤ 0.35 |
| Photpho (P) | ≤ 0.035 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.035 |
| Nitơ (N) | ≤ 0.012 |
Với hàm lượng carbon thấp, thép S275 có thể hàn bằng mọi phương pháp MIG, TIG, MAG, mà không cần nhiệt luyện trước, giảm chi phí thi công đáng kể.
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn (EN 10025-2) |
|---|---|
| Mác thép | S275JR / S275JO / S275J2 |
| Giới hạn chảy (Yield Strength) | ≥ 275 MPa |
| Độ bền kéo (Tensile Strength) | 410 – 560 MPa |
| Độ giãn dài (A5) | ≥ 20% |
| Độ cứng Brinell (HB) | 130 – 180 HB |
| Độ dày tấm | 2mm – 200mm |
| Chiều rộng | 1.000mm – 3.000mm |
| Chiều dài | 6.000mm – 12.000mm |
| Trọng lượng riêng | 7.85 g/cm³ |
| Bề mặt | Cán nóng (Hot Rolled) hoặc phun bi, sơn chống gỉ |
| Tiêu chuẩn | EN 10025-2:2004 |
| Xuất xứ phổ biến | Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, EU |

Độ bền cao, độ ổn định tốt: Với giới hạn chảy 275 MPa, S275 chịu được tải trọng lớn hơn S235, tăng tuổi thọ kết cấu.
Dễ hàn và gia công: Tính chất cơ học ổn định, ít nứt gãy, phù hợp với hàn MIG/TIG và cắt plasma.
Giá thành hợp lý: Tối ưu chi phí đầu tư mà vẫn đảm bảo chất lượng.
Khả năng chống biến dạng tốt: Chịu uốn, dập, khoan, cắt nguội mà không ảnh hưởng cơ tính.
Tương thích với nhiều tiêu chuẩn quốc tế: EN 10025, BS4360, ASTM A36 tương đương.
Với độ bền cao – khả năng hàn tuyệt vời – giá thành phải chăng, thép S275 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
Xây dựng kết cấu thép: Dầm, cột, sàn, khung nhà xưởng, nhà tiền chế.
Cơ khí chế tạo: Khung sườn máy, bệ đỡ, bàn thao tác, giá kẹp.
Ngành đóng tàu – cầu cảng: Tấm vỏ tàu, boong tàu, cầu dẫn.
Chế tạo bồn bể, silo, thùng chứa: Độ kín và độ bền cao, dễ hàn kín mối.
Hạ tầng giao thông: Dầm cầu, lan can thép, vách ngăn, khung kết cấu.
Với ưu điểm đa dụng – dễ sản xuất – hiệu quả kinh tế, S275 được đánh giá là dòng thép tấm cân bằng tốt nhất giữa chi phí và hiệu suất sử dụng.
| Loại thép | Đặc điểm | Ứng dụng nổi bật |
|---|---|---|
| S275JR | Độ dai va đập ở 20°C, dễ hàn | Công trình dân dụng, nhà xưởng |
| S275JO | Độ dai va đập ở 0°C, chịu lạnh tốt | Công trình ngoài trời, khung thép cầu |
| S275J2 | Độ dai va đập ở -20°C, độ dẻo cao | Môi trường lạnh, khu vực hải cảng, bến tàu |
Thép Tấm S275 là lựa chọn hoàn hảo cho các công trình yêu cầu độ bền cao, khả năng hàn tốt, giá thành hợp lý.
Với hiệu suất cơ học vượt trội và khả năng ứng dụng linh hoạt, S275 đã trở thành dòng thép kết cấu được ưa chuộng hàng đầu tại Việt Nam và quốc tế.
CÔNG TY TNHH ONSET – Nhà cung cấp thép tấm kết cấu S235, S275, S355 hàng đầu Việt Nam.
Địa chỉ: 36 Đường N5, KDC Hiệp Thành, Phường Tân Thới Hiệp, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 0901.890.190
Email: vinh@onset.vn
Website: www.sieuthisatthep.com