| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Tiêu chuẩn sản xuất | EN 10025-2:2004 |
| Mác thép | S235JR / S235JO / S235J2 |
| Giới hạn chảy (Yield Strength) | ≥ 235 MPa |
| Độ bền kéo (Tensile Strength) | 360 – 510 MPa |
| Độ giãn dài (A5) | ≥ 20% |
| Độ cứng (HB) | Khoảng 120 – 160 HB |
| Độ dày tấm | 2mm – 200mm |
| Chiều rộng | 1.000mm – 3.000mm |
| Chiều dài | 6.000mm – 12.000mm |
| Bề mặt | Cán nóng (Hot Rolled), có thể phun bi, sơn chống gỉ |
| Xuất xứ phổ biến | Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, EU |
Thép Tấm S235 là loại thép carbon thấp (low carbon structural steel), thuộc nhóm thép kết cấu thông dụng theo tiêu chuẩn EN 10025 – Châu Âu. Với độ bền cao, dễ gia công, giá thành hợp lý, thép S235 được sử dụng rộng rãi trong xây dựng dân dụng, cơ khí chế tạo, cầu đường, kết cấu nhà thép tiền chế, bồn bể áp lực, khung sườn máy, và công nghiệp đóng tàu.
Ký hiệu S235 thể hiện:
S – Structural Steel (Thép kết cấu)
235 – Giới hạn chảy tối thiểu 235 MPa
Nhờ độ dẻo dai tốt, khả năng hàn tuyệt vời và ổn định cơ học cao, thép S235 là lựa chọn kinh tế – an toàn – đáng tin cậy trong các công trình yêu cầu cường độ trung bình.
Thép S235 được sản xuất từ thép carbon thấp, với thành phần hợp kim được kiểm soát nghiêm ngặt nhằm đảm bảo khả năng hàn, uốn, cắt và tạo hình tối ưu.
| Thành phần hóa học (% khối lượng) | Giá trị tối đa |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0.17 |
| Mangan (Mn) | ≤ 1.40 |
| Silic (Si) | ≤ 0.35 |
| Photpho (P) | ≤ 0.035 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.035 |
| Nitơ (N) | ≤ 0.012 |
Thép S235 có hàm lượng carbon thấp → giúp dễ hàn, dễ gia công nguội, ít biến cứng, phù hợp với các chi tiết hàn, cắt, cán và tạo hình phức tạp.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Tiêu chuẩn sản xuất | EN 10025-2:2004 |
| Mác thép | S235JR / S235JO / S235J2 |
| Giới hạn chảy (Yield Strength) | ≥ 235 MPa |
| Độ bền kéo (Tensile Strength) | 360 – 510 MPa |
| Độ giãn dài (A5) | ≥ 20% |
| Độ cứng (HB) | Khoảng 120 – 160 HB |
| Độ dày tấm | 2mm – 200mm |
| Chiều rộng | 1.000mm – 3.000mm |
| Chiều dài | 6.000mm – 12.000mm |
| Bề mặt | Cán nóng (Hot Rolled), có thể phun bi, sơn chống gỉ |
| Xuất xứ phổ biến | Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, EU |

Độ bền và ổn định cao: Đạt tiêu chuẩn EN 10025, giới hạn chảy ≥ 235 MPa.
Dễ hàn – dễ gia công: Có thể hàn bằng mọi phương pháp MIG, MAG, TIG mà không cần nhiệt luyện trước.
Tính kinh tế cao: Giá thành hợp lý, phù hợp với hầu hết công trình kết cấu vừa và nhỏ.
Độ dẻo dai tốt: Thích hợp cho uốn, cắt, dập, khoan hoặc cán nguội mà không bị nứt gãy.
Khả năng chịu nhiệt ổn định: Giữ được cơ tính tốt trong điều kiện nhiệt độ cao – môi trường công nghiệp.
Dễ sơn phủ và mạ kẽm: Bề mặt sạch, độ bám sơn tốt, chống gỉ sét lâu dài.
Nhờ tính linh hoạt và hiệu quả kinh tế, thép S235 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
Xây dựng – kết cấu thép: Dầm, cột, sàn, giằng, khung nhà tiền chế.
Cơ khí chế tạo: Khung máy, bàn thao tác, chi tiết máy, giá đỡ.
Ngành đóng tàu: Thân tàu, boong, vách ngăn.
Bồn bể áp lực, silo, thùng chứa: Nhờ khả năng hàn và chống biến dạng tốt.
Cầu đường, hạ tầng: Lan can, dầm cầu, chi tiết chịu lực nhẹ.
Thép tấm S235 giúp doanh nghiệp giảm chi phí vật liệu mà vẫn đảm bảo an toàn kết cấu và độ bền dài lâu.
| Mác Thép | Đặc tính chính | Ứng dụng tiêu biểu |
|---|---|---|
| S235JR | Độ dai va đập ở 20°C, dễ hàn, dễ uốn | Kết cấu dân dụng, khung sườn cơ khí |
| S235JO | Độ dai va đập ở 0°C | Kết cấu ngoài trời, nhà thép tiền chế |
| S235J2 | Độ dai va đập ở -20°C, chịu lạnh tốt | Cầu cảng, môi trường khắc nghiệt |
Thép Tấm S235 là lựa chọn tối ưu về chi phí – chất lượng – độ an toàn, phù hợp cho mọi loại công trình từ cơ khí, dân dụng đến công nghiệp nặng.
Với độ bền tiêu chuẩn, khả năng hàn tốt và dễ gia công, S235 đã trở thành dòng thép tấm phổ biến nhất châu Âu và được tin dùng rộng rãi tại Việt Nam.
CÔNG TY TNHH ONSET – Nhà phân phối thép tấm S235, S275, S355 uy tín hàng đầu Việt Nam.
Địa chỉ: 36 Đường N5, KDC Hiệp Thành, Phường Tân Thới Hiệp, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 0901.890.190
Email: vinh@onset.vn
Website: www.sieuthisatthep.com